Kết quả Legia Warszawa vs Radomiak Radom, 19h45 ngày 14/09

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 8

  • Legia Warszawa vs Radomiak Radom: Diễn biến chính

  • 15'
    0-0
    Michal Kaput
  • 27'
    0-0
    Romario Baro
  • 41'
    Juergen Elitim (Assist:Bartosz Kapustka) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Ibrahima Camara
     Michal Kaput
  • 52'
    Damian Szymanski
    1-0
  • 56'
    1-0
     Maurides Roque Junior
     Zie Mohamed Ouattara
  • 56'
    1-0
     Vasco Miguel Lopes de Matos
     Capita
  • 59'
    Petar Stojanovic  
    Vahan Bichakhchyan  
    1-0
  • 64'
    1-0
     Elves Balde
     Abdoul Tapsoba
  • 68'
    Noah Weisshaupt  
    Ermal Krasniqi  
    1-0
  • 69'
    Damian Szymanski (Assist:Juergen Elitim) goal 
    2-0
  • 72'
    Mileta Rajovic goal 
    3-0
  • 73'
    3-0
     Roberto Alves
     Rafal Wolski
  • 74'
    Mileta Rajovic Goal Disallowed - offside
    3-0
  • 80'
    Pawel Wszolek goal 
    4-0
  • 81'
    Rafal Augustyniak  
    Juergen Elitim  
    4-0
  • 81'
    Antonio-Mirko Colak  
    Mileta Rajovic  
    4-0
  • 82'
    Kacper Urbanski  
    Damian Szymanski  
    4-0
  • 90'
    4-1
    goal Adrian Dieguez (Assist:Ibrahima Camara)
  • Legia Warszawa vs Radomiak Radom: Đội hình chính và dự bị

  • Legia Warszawa4-1-4-1
    1
    Kacper Tobiasz
    19
    Ruben Vinagre
    3
    Steve Kapuadi
    91
    Kamil Piatkowski
    7
    Pawel Wszolek
    44
    Damian Szymanski
    77
    Ermal Krasniqi
    22
    Juergen Elitim
    67
    Bartosz Kapustka
    21
    Vahan Bichakhchyan
    29
    Mileta Rajovic
    15
    Abdoul Tapsoba
    13
    Jan Grzesik
    27
    Rafal Wolski
    11
    Capita
    28
    Michal Kaput
    6
    Romario Baro
    24
    Zie Mohamed Ouattara
    5
    Jeremy Blasco
    26
    Adrian Dieguez
    3
    Joshua Wilson Esbrand
    1
    Filip Majchrowicz
    Radomiak Radom4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 81Henrique Arreiol
    8Rafal Augustyniak
    4Marco Burch
    17Antonio-Mirko Colak
    27Gabriel Kobylak
    12Radovan Pankov
    13Arkadiusz Reca
    30Petar Stojanovic
    82Kacper Urbanski
    53Wojcieh Urbanski
    99Noah Weisshaupt
    20Jakub Zewlakow
    Roberto Alves 10
    Elves Balde 21
    Ibrahima Camara 2
    Mateusz Cichocki 16
    Michal Jerke 75
    Joan Pedro 20
    Steve Kingue 74
    Wiktor Koptas 44
    Leandro 9
    Vasco Miguel Lopes de Matos 7
    Maurides Roque Junior 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kosta Runjaic
    Mariusz Lewandowski
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Legia Warszawa vs Radomiak Radom: Số liệu thống kê

  • Legia Warszawa
    Radomiak Radom
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 441
    Số đường chuyền
    354
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 1
    Successful center
    2
  •  
     
  • 24
    Long pass
    21
  •  
     
  • 124
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 78
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation