Kết quả Lechia Gdansk vs Motor Lublin, 00h00 ngày 12/08

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 4

  • Lechia Gdansk vs Motor Lublin: Diễn biến chính

  • 3'
    Bogdan Vyunnik (Assist:Tomas Bobcek) goal 
    1-0
  • 20'
    1-0
    Karol Czubak Goal Disallowed - offside
  • 38'
    1-1
    goal Karol Czubak (Assist:Krystian Palacz)
  • 41'
    1-2
    goal Ivo Rodrigues (Assist:Karol Czubak)
  • 45'
    Tomas Bobcek goal 
    2-2
  • 46'
    2-2
     Filip Luberecki
     Krystian Palacz
  • 51'
    2-2
    Ivo Rodrigues
  • 52'
    Ivan Zhelizko
    2-2
  • 53'
    2-3
    goal Bartosz Wolski
  • 59'
    Tomasz Neugebauer  
    Bogdan Vyunnik  
    2-3
  • 61'
    2-3
     Florian Haxha
     Mbaye Jacques Ndiaye
  • 69'
    Dawid Kurminowski  
    Rifet Kapic  
    2-3
  • 69'
    Mohamed Awad Alla  
    Kacper Sezonienko  
    2-3
  • 69'
    2-3
     Mathieu Scalet
     Ivo Rodrigues
  • 76'
    Michal Glogowski  
    Tomas Bobcek  
    2-3
  • 79'
    Camilo Mena (Assist:Alvis Jaunzems) goal 
    3-3
  • 80'
    3-3
     Renat Dadashov
     Karol Czubak
  • 80'
    3-3
     Pawel Stolarski
     Filip Wojcik
  • 82'
    Mohamed Awad Alla
    3-3
  • 84'
    3-3
    Bright Ede
  • Lechia Gdansk vs Motor Lublin: Đội hình chính và dự bị

  • Lechia Gdansk4-4-2
    1
    Szymon Weirauch
    27
    Matus Vojtko
    3
    Elias Olsson
    15
    Maksym Dyachuk
    16
    Alvis Jaunzems
    79
    Kacper Sezonienko
    10
    Rifet Kapic
    5
    Ivan Zhelizko
    11
    Camilo Mena
    7
    Bogdan Vyunnik
    89
    Tomas Bobcek
    26
    Michal Krol
    9
    Karol Czubak
    30
    Mbaye Jacques Ndiaye
    68
    Bartosz Wolski
    21
    Jakub Labojko
    7
    Ivo Rodrigues
    17
    Filip Wojcik
    3
    Herve Matthys
    42
    Bright Ede
    47
    Krystian Palacz
    1
    Ivan Brkic
    Motor Lublin4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 72Mohamed Awad Alla
    26Bartosz Brzek
    21Michal Glogowski
    81Kacper Gutowski
    23Milosz Kalahur
    90Dawid Kurminowski
    99Tomasz Neugebauer
    6Kalle Wendt
    33Tomasz Wojtowicz
    Renat Dadashov 77
    Florian Haxha 23
    Kacper Karasek 10
    Filip Luberecki 24
    Paskal Konrad Meyer 2
    Sergi Samper Montana 6
    Mathieu Scalet 8
    Christopher Simon 22
    Pawel Stolarski 28
    Gasper Tratnik 33
    Bradly van Hoeven 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Lechia Gdansk vs Motor Lublin: Số liệu thống kê

  • Lechia Gdansk
    Motor Lublin
  • 3
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 339
    Số đường chuyền
    299
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 21
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 19
    Long pass
    16
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    78
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation