Kết quả Qarabag vs Standard Sumgayit, 22h30 ngày 22/08
Kết quả Qarabag vs Standard Sumgayit
Nhận định, Soi kèo Qarabag vs Sumqayit, 22h30 ngày 22/8: Khởi đầu mỹ mãn
Đối đầu Qarabag vs Standard Sumgayit
Phong độ Qarabag gần đây
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/08/202522:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.91+2
0.87O 3
0.88U 3
0.901
1.18X
5.802
15.00Hiệp 1-0.75
0.77+0.75
1.05O 0.5
0.25U 0.5
2.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Qarabag vs Standard Sumgayit
-
Sân vận động: Tofig Baramov Republican Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Azerbaijan 2025-2026 » vòng 2
-
Qarabag vs Standard Sumgayit: Diễn biến chính
-
60'0-0Aleksa Jankovic
-
72'0-1
Rodrigo Vasquez -
85'0-1Rauf Rustamli
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá Azerbaijan mới nhất
-
Qarabag vs Standard Sumgayit: Số liệu thống kê
-
QarabagStandard Sumgayit
-
8Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút5
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
145Pha tấn công62
-
-
94Tấn công nguy hiểm23
-
BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | T T T B B T |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | T B T H T T |
| 3 | FC Neftci Baku | 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 25 | 59 | B T T T T T |
| 4 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | T H B T B B |
| 5 | Zira FK | 33 | 13 | 14 | 6 | 43 | 36 | 7 | 53 | H H T H T B |
| 6 | Araz Nakhchivan | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 58 | -14 | 46 | B H B B T T |
| 7 | Standard Sumgayit | 33 | 11 | 5 | 17 | 42 | 50 | -8 | 38 | T T B T B B |
| 8 | Samaxı FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | B T B B T B |
| 9 | FK Mughan | 33 | 8 | 13 | 12 | 24 | 40 | -16 | 37 | T B T H B H |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | B H B H T T |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 33 | 8 | 3 | 22 | 25 | 61 | -36 | 27 | B B T T B B |
| 12 | Karvan Evlakh | 33 | 3 | 6 | 24 | 23 | 66 | -43 | 15 | T B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

