Kết quả Western Sydney vs FC Macarthur, 15h00 ngày 01/01

VĐQG Australia 2025-2026 » vòng 11

  • Western Sydney vs FC Macarthur: Diễn biến chính

  • 15'
    0-0
    Callum Talbot
  • 41'
    0-1
    goal Rafael Duran (Assist:Bernardo)
  • 45'
    0-1
    Bernardo
  • 46'
    Dylan Dean Scicluna  
    Alou Kuol  
    0-1
  • 62'
    0-1
     Harrison Sawyer
     Rafael Duran
  • 62'
    0-1
     Sime Grzan
     Luke Vickery
  • 65'
    Kosta Barbarouses  
    Jai Rose  
    0-1
  • 77'
    0-1
     Frans Deli
     Dean Bosnjak
  • 77'
    Alex Gersbach  
    Jarrod Carluccio  
    0-1
  • 77'
    0-1
     Christopher Oikonomidis
     Bernardo
  • 85'
    0-1
     Will McKay
     Anthony Caceres
  • 87'
    Dylan Dean Scicluna
    0-1
  • Western Sydney vs FC Macarthur: Đội hình chính và dự bị

  • Western Sydney4-4-2
    20
    Lawrence Thomas
    22
    Anthony Pantazopoulos
    4
    Alex Bonetig
    19
    Ruon Tongyik
    17
    Jarrod Carluccio
    38
    Jai Rose
    32
    Angus Thurgate
    25
    Joshua Brillante
    23
    Bozhidar Kraev
    45
    Alou Kuol
    26
    Brandon Borello
    13
    Rafael Duran
    24
    Dean Bosnjak
    8
    Luke Vickery
    10
    Anthony Caceres
    22
    Liam Rosenior
    11
    Bernardo
    25
    Callum Talbot
    3
    Damien Da Silva
    6
    Tomislav Uskok
    18
    Walter Scott
    12
    Filip Kurto
    FC Macarthur4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 5Dylan Dean Scicluna
    9Kosta Barbarouses
    3Alex Gersbach
    30Jordan Holmes
    24Nathan Barrie
    8Steven Peter Ugarkovic
    37Alaat Abdul-Rahman
    Sime Grzan 7
    Harrison Sawyer 28
    Frans Deli 23
    Christopher Oikonomidis 9
    Will McKay 32
    Alex Robinson 1
    Kristian Popovic 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alen Stajcic
    Mile Sterjovski
  • BXH VĐQG Australia
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • Western Sydney vs FC Macarthur: Số liệu thống kê

  • Western Sydney
    FC Macarthur
  • 16
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 21
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 31
    Long pass
    30
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 481
    Số đường chuyền
    387
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 61
    Duels Won
    55
  •  
     
  • 1.37
    Expected Goals
    1.25
  •  
     
  • 1.28
    xG Open Play
    0.92
  •  
     
  • 1.37
    xG Non Penalty
    1.25
  •  
     
  • 0.36
    xGOT
    1.7
  •  
     
  • 34
    Touches In Opposition Box
    32
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    23
  •  
     
  • 42
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    25
  •  
     
  • 33
    Clearances
    26
  •  
     

BXH VĐQG Australia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Newcastle Jets 26 15 3 8 55 39 16 48 B T B H H T
2 Adelaide United 26 12 7 7 46 36 10 43 H T H H T T
3 Auckland FC 26 11 9 6 42 29 13 42 T B H H B H
4 Melbourne Victory 26 11 7 8 44 33 11 40 T T B H H T
5 Sydney FC 26 11 6 9 33 25 8 39 B B H T H H
6 Melbourne City 26 10 8 8 33 33 0 38 H T T T T B
7 FC Macarthur 26 9 7 10 37 44 -7 34 B T T B B T
8 Wellington Phoenix 26 9 6 11 36 48 -12 33 T T T B T B
9 Central Coast Mariners 26 8 8 10 35 42 -7 32 B H B H T B
10 Perth Glory 26 8 7 11 32 39 -7 31 B H H T H T
11 Brisbane Roar 26 6 8 12 27 36 -9 26 H B H H B B
12 Western Sydney 26 5 6 15 27 43 -16 21 H B B B B B

Play Offs: Quarter-finals Title Play-offs