Kết quả Progresso da Lunda Sul vs Desportivo Huila, 21h00 ngày 11/05
Kết quả Progresso da Lunda Sul vs Desportivo Huila
Đối đầu Progresso da Lunda Sul vs Desportivo Huila
Phong độ Progresso da Lunda Sul gần đây
Phong độ Desportivo Huila gần đây
-
Thứ hai, Ngày 11/05/202621:00
-
HoãnVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Progresso da Lunda Sul vs Desportivo Huila
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Angola 2025-2026 » vòng 27
-
Progresso da Lunda Sul vs Desportivo Huila: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Angola
- BXH bóng đá Angola mới nhất
-
Progresso da Lunda Sul vs Desportivo Huila: Số liệu thống kê
-
Progresso da Lunda SulDesportivo Huila
BXH VĐQG Angola 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 21 | 6 | 2 | 60 | 15 | 45 | 69 | T T T H H H |
| 2 | Wiliete | 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 29 | 20 | 62 | H T T T H H |
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 15 | 12 | 2 | 47 | 19 | 28 | 57 | T T H B T H |
| 4 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 10 | 7 | 35 | 23 | 12 | 46 | T T T T H H |
| 5 | Kabuscorp do Palanca | 30 | 10 | 12 | 8 | 26 | 22 | 4 | 42 | T H B T H T |
| 6 | Bravos do Maquis | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 30 | 3 | 42 | B H T T B B |
| 7 | Interclube Luanda | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 28 | 7 | 40 | T B H H H H |
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 30 | 10 | 7 | 13 | 29 | 33 | -4 | 37 | T T T H H H |
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 29 | 9 | 10 | 10 | 24 | 28 | -4 | 37 | B B H H T H |
| 10 | Academica Do Lobito | 30 | 8 | 11 | 11 | 25 | 30 | -5 | 35 | B B H B H H |
| 11 | CD Sao Salvador | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 33 | -6 | 35 | B T H H H T |
| 12 | Sagrada Esperanca | 30 | 8 | 11 | 11 | 33 | 40 | -7 | 35 | B H T H B H |
| 13 | CRD Libolo | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 37 | -11 | 34 | H B H T H B |
| 14 | Luanda CIty | 30 | 9 | 6 | 15 | 21 | 45 | -24 | 33 | B H B B B B |
| 15 | Guelson | 30 | 6 | 3 | 21 | 24 | 50 | -26 | 21 | B B B B T T |
| 16 | Redonda | 30 | 5 | 6 | 19 | 15 | 47 | -32 | 21 | B B B B H H |
CAF CL qualifying
Relegation

