Kết quả Damac FC vs Al-Ahli SFC, 02h00 ngày 24/02

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 10

  • Damac FC vs Al-Ahli SFC: Diễn biến chính

  • 7'
    Edouard Mendy Goal cancelled
    0-0
  • 32'
    Jamal Harkass
    0-0
  • 36'
    Morlaye Sylla
    0-0
  • 37'
    0-1
    goal Franck Kessie (Assist:Roger Ibanez Da Silva)
  • 65'
    0-1
    Zakaria Al Hawsaw
  • 66'
    Jonathan Okita  
    Abdullah Al Qahtani  
    0-1
  • 76'
    0-1
     Firas Al-Buraikan
     Enzo Millot
  • 80'
    Mohammad Alsalkhadi  
    Tareq Abdullah  
    0-1
  • 84'
    0-1
    Ali Majrashi Card changed
  • 85'
    0-1
    Ali Majrashi
  • 88'
    0-1
     Mohamed Abdulrahman
     Ali Majrashi
  • 88'
    Nawaf Al-Sadi  
    Abdulrahman Al Obaid  
    0-1
  • 88'
    0-1
     Ziyad Mubarak Al Johani
     Zakaria Al Hawsaw
  • 88'
    0-1
     Saleh Aboulshamat
     Riyad Mahrez
  • 90'
    Yakou Meite
    0-1
  • 90'
    Yakou Meite Goal cancelled
    0-1
  • Damac FC vs Al-Ahli SFC: Đội hình chính và dự bị

  • Damac FC4-4-2
    1
    Kewin Oliveira Silva
    13
    Abdulrahman Al Obaid
    3
    Abdelkader Bedrane
    15
    Jamal Harkass
    12
    Alhwsawi Sanousi Mohammed
    20
    Dhari Sayyar Al-Anazi
    7
    Abdullah Al Qahtani
    6
    Tareq Abdullah
    2
    Morlaye Sylla
    8
    Valentin Vada
    11
    Yakou Meite
    17
    Ivan Toney
    7
    Riyad Mahrez
    10
    Enzo Millot
    13
    Wenderson Galeno
    79
    Franck Kessie
    6
    Valentin Atangana Edoa
    27
    Ali Majrashi
    46
    Rayan Hamed
    3
    Roger Ibanez Da Silva
    2
    Zakaria Al Hawsaw
    16
    Edouard Mendy
    Al-Ahli SFC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Jonathan Okita
    17Mohammad Alsalkhadi
    18Nawaf Al-Sadi
    30Naser Al Ghamdi
    33Moataz Al-Baqaawi
    5Hassan Rubayyi
    22Abdul Rahman Al Khaibre
    88Khalid Al Samiri
    80Yahya Mahdi Naji
    Firas Al-Buraikan 9
    Mohamed Abdulrahman 29
    Saleh Aboulshamat 47
    Ziyad Mubarak Al Johani 30
    Salman Al-Jadani 72
    Abdulrahman Al-Sanbi 1
    Mohammed Sulaiman 5
    Eid Al-Muwallad 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Armando Evangelista
    Matthias Jaissle
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Damac FC vs Al-Ahli SFC: Số liệu thống kê

  • Damac FC
    Al-Ahli SFC
  • 13
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    22
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    7
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 37
    Long pass
    26
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 366
    Số đường chuyền
    244
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 62
    Pha tấn công
    46
  •  
     
  • 71
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    0
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    38
  •  
     
  • 22
    Touches In Opposition Box
    14
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 43
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 8
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 13
    Clearances
    19
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation