Kết quả Damac FC vs Al-Ahli SFC, 02h00 ngày 24/02
Kết quả Damac FC vs Al-Ahli SFC
Nhận định, Soi kèo Damac vs Al-Ahli 02h00 ngày 24/02: Bắt nạt chủ nhà
Đối đầu Damac FC vs Al-Ahli SFC
Phong độ Damac FC gần đây
Phong độ Al-Ahli SFC gần đây
-
Thứ ba, Ngày 24/02/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
1.01-1.5
0.81O 2.5
0.79U 2.5
0.921
9.50X
4.752
1.25Hiệp 1+0.75
0.80-0.75
1.02O 1.25
1.01U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Damac FC vs Al-Ahli SFC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 10
-
Damac FC vs Al-Ahli SFC: Diễn biến chính
-
7'Edouard Mendy Goal cancelled0-0
-
32'Jamal Harkass0-0
-
36'Morlaye Sylla0-0
-
37'0-1
Franck Kessie (Assist:Roger Ibanez Da Silva) -
65'0-1Zakaria Al Hawsaw
-
66'Jonathan Okita
Abdullah Al Qahtani0-1 -
76'0-1Firas Al-Buraikan
Enzo Millot -
80'Mohammad Alsalkhadi
Tareq Abdullah0-1 -
84'0-1Ali Majrashi Card changed
-
85'0-1Ali Majrashi
-
88'0-1Mohamed Abdulrahman
Ali Majrashi -
88'Nawaf Al-Sadi
Abdulrahman Al Obaid0-1 -
88'0-1Ziyad Mubarak Al Johani
Zakaria Al Hawsaw -
88'0-1Saleh Aboulshamat
Riyad Mahrez -
90'Yakou Meite0-1
-
90'Yakou Meite Goal cancelled0-1
-
Damac FC vs Al-Ahli SFC: Đội hình chính và dự bị
-
Damac FC4-4-2Al-Ahli SFC4-2-3-11Kewin Oliveira Silva13Abdulrahman Al Obaid3Abdelkader Bedrane15Jamal Harkass12Alhwsawi Sanousi Mohammed20Dhari Sayyar Al-Anazi7Abdullah Al Qahtani6Tareq Abdullah2Morlaye Sylla8Valentin Vada11Yakou Meite17Ivan Toney7Riyad Mahrez10Enzo Millot13Wenderson Galeno79Franck Kessie6Valentin Atangana Edoa27Ali Majrashi46Rayan Hamed3Roger Ibanez Da Silva2Zakaria Al Hawsaw16Edouard Mendy
- Đội hình dự bị
-
14Jonathan Okita17Mohammad Alsalkhadi18Nawaf Al-Sadi30Naser Al Ghamdi33Moataz Al-Baqaawi5Hassan Rubayyi22Abdul Rahman Al Khaibre88Khalid Al Samiri80Yahya Mahdi NajiFiras Al-Buraikan 9Mohamed Abdulrahman 29Saleh Aboulshamat 47Ziyad Mubarak Al Johani 30Salman Al-Jadani 72Abdulrahman Al-Sanbi 1Mohammed Sulaiman 5Eid Al-Muwallad 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Armando EvangelistaMatthias Jaissle
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Damac FC vs Al-Ahli SFC: Số liệu thống kê
-
Damac FCAl-Ahli SFC
-
13Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
11Phạm lỗi22
-
-
5Phạt góc3
-
-
22Sút Phạt11
-
-
5Việt vị7
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua4
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
4Thử thách6
-
-
37Long pass26
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
5Successful center5
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork1
-
-
3Cản sút1
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
8Đánh chặn1
-
-
16Ném biên17
-
-
366Số đường chuyền244
-
-
84%Chuyền chính xác75%
-
-
62Pha tấn công46
-
-
71Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
10Shots Inside Box4
-
-
3Shots Outside Box0
-
-
51Duels Won38
-
-
22Touches In Opposition Box14
-
-
15Accurate Crosses12
-
-
43Ground Duels Won28
-
-
8Aerial Duels Won10
-
-
13Clearances19
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

