Kết quả Al-Taawoun vs Al-Feiha, 02h00 ngày 21/02

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 23

  • Al-Taawoun vs Al-Feiha: Diễn biến chính

  • 20'
    Marin Petkov
    0-0
  • 29'
    0-0
    Rakan Al-Kaabi
  • 42'
    Qasim Al-Oujami
    0-0
  • 43'
    0-1
    goal Yassine Benzia
  • 46'
    Ahmed Saleh Bahusayn  
    Flavio Medeiros da Silva  
    0-1
  • 52'
    0-2
    goal Fashion Sakala (Assist:Mohammed Al Baqawi)
  • 69'
    Mohammed Hamad Al Qahtani  
    Marin Petkov  
    0-2
  • 74'
    Roger Martinez goal 
    1-2
  • 79'
    Mohammed Al-Dossari (Assist:Muteb Al Mufarraj) goal 
    2-2
  • 86'
    Fahad Al Rashidi  
    Angelo Fulgini  
    2-2
  • 86'
    2-2
     Silvere Ganvoula Mboussy
     Yassine Benzia
  • 89'
    2-3
    goal Fashion Sakala (Assist:Sabri Dahal)
  • 90'
    2-3
     Nawaf Al-Harthi
     Sabri Dahal
  • 90'
    2-3
     Rayan Enad
     David Remeseiro Salgueiro, Jason
  • 90'
    2-3
    Sabri Dahal
  • 90'
    2-3
     Stylianos Vrontis
     Mansoor Al-Bishi
  • 90'
    Roger Martinez
    2-3
  • Al-Taawoun vs Al-Feiha: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Taawoun4-3-3
    1
    Mailson Tenorio dos Santos
    32
    Muteb Al Mufarraj
    87
    Qasim Al-Oujami
    55
    Mohammed Al-Dossari
    5
    Mohammed Mahzari
    11
    Angelo Fulgini
    18
    Aschraf El Mahdioui
    8
    Flavio Medeiros da Silva
    20
    Gabriel Teixeira Aragao
    10
    Roger Martinez
    88
    Marin Petkov
    23
    David Remeseiro Salgueiro, Jason
    72
    Sabri Dahal
    8
    Yassine Benzia
    10
    Fashion Sakala
    6
    Rakan Al-Kaabi
    14
    Mansoor Al-Bishi
    22
    Mohammed Al Baqawi
    5
    Chris Smalling
    17
    Mikel Villanueva Alvarez
    18
    Ahmed Bamsaud
    52
    Orlando Mosquera
    Al-Feiha4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Ahmed Saleh Bahusayn
    15Mohammed Hamad Al Qahtani
    97Fahad Al Rashidi
    13Abdulqaddous Attieh
    66Bassam Al Hurayji
    2Mishal Al-Alaeli
    77Abdalellah Hawsawi
    70Keshim Al-Qahtani
    74Saif Rashad Mohamed
    Silvere Ganvoula Mboussy 35
    Nawaf Al-Harthi 7
    Stylianos Vrontis 19
    Rayan Enad 77
    Abdulraoof Al-Deqeel 1
    Khaled Al-Rammah 75
    Ziyad Al Sahafi 21
    Mokher Al-Rashidi 2
    Malik Al-Abdulmonem 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pericles Chamusca
    Pedro Emanuel
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Taawoun vs Al-Feiha: Số liệu thống kê

  • Al-Taawoun
    Al-Feiha
  • 14
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 33
    Long pass
    31
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 5
    Successful center
    1
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 556
    Số đường chuyền
    306
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 81
    Pha tấn công
    46
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    42
  •  
     
  • 2.76
    Expected Goals
    0.81
  •  
     
  • 2.07
    xGOT
    1.67
  •  
     
  • 27
    Touches In Opposition Box
    12
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 9
    Clearances
    31
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation