Kết quả Al-Riyadh vs Al-Hazm, 00h30 ngày 30/12
Kết quả Al-Riyadh vs Al-Hazm
Nhận định, Soi kèo Al-Riyadh vs Al-Hazem, 0h30 ngày 30/12: Chia điểm đáng tiếc
Đối đầu Al-Riyadh vs Al-Hazm
Phong độ Al-Riyadh gần đây
Phong độ Al-Hazm gần đây
-
Thứ ba, Ngày 30/12/202500:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.06+0.25
0.78O 2.5
1.04U 2.5
0.781
2.40X
3.302
2.80Hiệp 1+0
0.79-0
1.05O 1
0.96U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Riyadh vs Al-Hazm
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 12
-
Al-Riyadh vs Al-Hazm: Diễn biến chính
-
8'0-0Mohammed Issa Al-Yami
-
13'Mamadou Sylla Diallo0-0
-
18'0-0Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Abdulaziz Al-Dhuwayhi -
31'0-1
Nawaf Al-Habashi (Assist:Ahmed Al-Nakhli) -
34'0-1Sultan Tanker
-
46'Muhammad Sahlouli
Yehya Sulaiman Al-Shehri0-1 -
50'0-2
Omar Al-Somah (Assist:Basil Al-Sayali) -
54'Mamadou Sylla Diallo (Assist:Ismaila Soro)
1-2 -
69'1-2Abdelmounaim Boutouil
-
70'1-2Abdullah Al-Shanqiti
Mohammed Issa Al-Yami -
70'1-2Amir Sayoud
Miguel Carvalho -
74'Teddy Okou1-2
-
79'Talal Abubakr Haji
Toze1-2 -
82'1-2Aboubacar Bah
Basil Al-Sayali -
82'1-2Fabio Santos Martins
Nawaf Al-Habashi -
85'Osama Al Boardi
Abdullah Hassoun1-2 -
90'1-2Amir Sayoud
-
90'1-2Bruno Varela
-
Al-Riyadh vs Al-Hazm: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Riyadh4-3-3Al-Hazm4-1-4-182Milan Borjan12Hazazi Sulaiman Yahya5Yoann Barbet87Marzouq Hussain Tambakti17Abdullah Hassoun20Toze19Ismaila Soro88Yehya Sulaiman Al-Shehri8Ibraheem Bayesh9Mamadou Sylla Diallo10Teddy Okou9Omar Al-Somah26Abdulaziz Al-Dhuwayhi80Miguel Carvalho6Basil Al-Sayali19Nawaf Al-Habashi32Rosier Loreintz5Mohammed Issa Al-Yami4Sultan Tanker3Abdelmounaim Boutouil27Ahmed Al-Nakhli14Bruno Varela
- Đội hình dự bị
-
16Muhammad Sahlouli90Talal Abubakr Haji7Osama Al Boardi22Abdulrahman Al-Shammari33Ammar Al-Harfi44Saud Al Tumbukti2Mohammed Al Saeed15Nasser Mohammed Al Bishi18Khaled AsbahiAhmed Mohammed Hansh Al Shamrani 70Abdullah Al-Shanqiti 13Amir Sayoud 11Aboubacar Bah 24Fabio Santos Martins 10Ibrahim Zaied 23Abdurahman Al Dakheel 34Abdulrahman Al Khaibary 15Abdulhadi Al-Harajin 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel CarrenoJalel Kadri
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Riyadh vs Al-Hazm: Số liệu thống kê
-
Al-RiyadhAl-Hazm
-
19Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
8Phạm lỗi12
-
-
8Phạt góc5
-
-
12Sút Phạt8
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
1Đánh đầu2
-
-
5Cứu thua6
-
-
18Cản phá thành công12
-
-
6Thử thách12
-
-
21Long pass17
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
14Successful center6
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản sút1
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
1Đánh chặn10
-
-
28Ném biên16
-
-
356Số đường chuyền377
-
-
77%Chuyền chính xác77%
-
-
105Pha tấn công80
-
-
45Tấn công nguy hiểm48
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
6Big Chances3
-
-
5Big Chances Missed1
-
-
15Shots Inside Box5
-
-
4Shots Outside Box5
-
-
47Duels Won46
-
-
1.52Expected Goals0.85
-
-
1.52xG Non Penalty0.85
-
-
2.08xGOT1.8
-
-
24Touches In Opposition Box16
-
-
39Accurate Crosses16
-
-
31Ground Duels Won30
-
-
16Aerial Duels Won16
-
-
19Clearances38
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

