Kết quả Al-Riyadh vs Al-Hazm, 00h30 ngày 30/12

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 12

  • Al-Riyadh vs Al-Hazm: Diễn biến chính

  • 8'
    0-0
    Mohammed Issa Al-Yami
  • 13'
    Mamadou Sylla Diallo
    0-0
  • 18'
    0-0
     Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
     Abdulaziz Al-Dhuwayhi
  • 31'
    0-1
    goal Nawaf Al-Habashi (Assist:Ahmed Al-Nakhli)
  • 34'
    0-1
    Sultan Tanker
  • 46'
    Muhammad Sahlouli  
    Yehya Sulaiman Al-Shehri  
    0-1
  • 50'
    0-2
    goal Omar Al-Somah (Assist:Basil Al-Sayali)
  • 54'
    Mamadou Sylla Diallo (Assist:Ismaila Soro) goal 
    1-2
  • 69'
    1-2
    Abdelmounaim Boutouil
  • 70'
    1-2
     Abdullah Al-Shanqiti
     Mohammed Issa Al-Yami
  • 70'
    1-2
     Amir Sayoud
     Miguel Carvalho
  • 74'
    Teddy Okou
    1-2
  • 79'
    Talal Abubakr Haji  
    Toze  
    1-2
  • 82'
    1-2
     Aboubacar Bah
     Basil Al-Sayali
  • 82'
    1-2
     Fabio Santos Martins
     Nawaf Al-Habashi
  • 85'
    Osama Al Boardi  
    Abdullah Hassoun  
    1-2
  • 90'
    1-2
    Amir Sayoud
  • 90'
    1-2
    Bruno Varela
  • Al-Riyadh vs Al-Hazm: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Riyadh4-3-3
    82
    Milan Borjan
    12
    Hazazi Sulaiman Yahya
    5
    Yoann Barbet
    87
    Marzouq Hussain Tambakti
    17
    Abdullah Hassoun
    20
    Toze
    19
    Ismaila Soro
    88
    Yehya Sulaiman Al-Shehri
    8
    Ibraheem Bayesh
    9
    Mamadou Sylla Diallo
    10
    Teddy Okou
    9
    Omar Al-Somah
    26
    Abdulaziz Al-Dhuwayhi
    80
    Miguel Carvalho
    6
    Basil Al-Sayali
    19
    Nawaf Al-Habashi
    32
    Rosier Loreintz
    5
    Mohammed Issa Al-Yami
    4
    Sultan Tanker
    3
    Abdelmounaim Boutouil
    27
    Ahmed Al-Nakhli
    14
    Bruno Varela
    Al-Hazm4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 16Muhammad Sahlouli
    90Talal Abubakr Haji
    7Osama Al Boardi
    22Abdulrahman Al-Shammari
    33Ammar Al-Harfi
    44Saud Al Tumbukti
    2Mohammed Al Saeed
    15Nasser Mohammed Al Bishi
    18Khaled Asbahi
    Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani 70
    Abdullah Al-Shanqiti 13
    Amir Sayoud 11
    Aboubacar Bah 24
    Fabio Santos Martins 10
    Ibrahim Zaied 23
    Abdurahman Al Dakheel 34
    Abdulrahman Al Khaibary 15
    Abdulhadi Al-Harajin 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daniel Carreno
    Jalel Kadri
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Riyadh vs Al-Hazm: Số liệu thống kê

  • Al-Riyadh
    Al-Hazm
  • 19
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 21
    Long pass
    17
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 14
    Successful center
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 356
    Số đường chuyền
    377
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 6
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 5
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 15
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 47
    Duels Won
    46
  •  
     
  • 1.52
    Expected Goals
    0.85
  •  
     
  • 1.52
    xG Non Penalty
    0.85
  •  
     
  • 2.08
    xGOT
    1.8
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 39
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 16
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 19
    Clearances
    38
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation