Kết quả Al Qadsiah vs Damac FC, 20h00 ngày 27/12
Kết quả Al Qadsiah vs Damac FC
Nhận định, Soi kèo Al-Qadsiah vs Damac, 20h00 ngày 27/12: Khoảng cách rất xa
Đối đầu Al Qadsiah vs Damac FC
Phong độ Al Qadsiah gần đây
Phong độ Damac FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 27/12/202520:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.85+1.25
0.97O 2.75
0.85U 2.75
0.971
1.40X
5.002
7.50Hiệp 1-0.5
0.84+0.5
0.98O 1.25
1.08U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Qadsiah vs Damac FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 11
-
Al Qadsiah vs Damac FC: Diễn biến chính
-
4'0-1
Valentin Vada (Assist:Morlaye Sylla) -
45'0-1Valentin Vada
-
45'Mateo Retegui (Assist:Musab Fahz Aljuwayr)
1-1 -
57'Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat1-1
-
68'1-1Alexandre Jesus Medina Reobasco
Abdullah Al Qahtani -
72'Saif Rashad Mohamed
Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat1-1 -
76'1-1Morlaye Sylla
-
79'1-1Abdul Rahman Al Khaibre
-
83'1-1Hassan Rubayyi
Valentin Vada -
83'1-1Alhwsawi Sanousi Mohammed
Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi -
86'1-1Abdelkader Bedrane
-
86'Abdullah Al-Salem
Julian Quinones1-1 -
90'1-1Yahya Mahdi Naji
Dhari Sayyar Al-Anazi -
90'1-1Khalid Al Samiri
Riad Sharahili -
90'1-1Kewin Oliveira Silva
-
Al Qadsiah vs Damac FC: Đội hình chính và dự bị
-
Al Qadsiah4-4-2Damac FC4-4-21Koen Casteels12Yasir Al-Shahrani17Gaston Alvarez6Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho2Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat22Christopher Bonsu Baah10Musab Fahz Aljuwayr5Julian Weigl8Nahitan Nandez32Mateo Retegui33Julian Quinones90Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi2Morlaye Sylla7Abdullah Al Qahtani26Riad Sharahili8Valentin Vada20Dhari Sayyar Al-Anazi22Abdul Rahman Al Khaibre15Jamal Harkass3Abdelkader Bedrane13Abdulrahman Al Obaid1Kewin Oliveira Silva
- Đội hình dự bị
-
14Saif Rashad Mohamed9Abdullah Al-Salem28Ahmed Al Kassar87Qasim Al-Oujami4Jehad Thakri71Mohamed Al-Thani11Ali Hazazi7Turki Al Ammar15Husain Al MonassarAlexandre Jesus Medina Reobasco 28Alhwsawi Sanousi Mohammed 12Hassan Rubayyi 5Khalid Al Samiri 88Yahya Mahdi Naji 80Moataz Al-Baqaawi 33Naser Al Ghamdi 30Jawad Alhassan 23Tareq Abdullah 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Brendan RodgersArmando Evangelista
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al Qadsiah vs Damac FC: Số liệu thống kê
-
Al QadsiahDamac FC
-
17Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
14Phạm lỗi7
-
-
18Phạt góc0
-
-
7Sút Phạt14
-
-
2Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
2Cứu thua5
-
-
15Cản phá thành công16
-
-
10Thử thách10
-
-
32Long pass21
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
13Successful center0
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
2Woodwork0
-
-
4Cản sút1
-
-
10Rê bóng thành công13
-
-
10Đánh chặn5
-
-
24Ném biên14
-
-
585Số đường chuyền271
-
-
88%Chuyền chính xác73%
-
-
132Pha tấn công53
-
-
103Tấn công nguy hiểm16
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
-
3Big Chances0
-
-
3Big Chances Missed0
-
-
15Shots Inside Box4
-
-
2Shots Outside Box2
-
-
48Duels Won50
-
-
1.83Expected Goals0.29
-
-
1.24xG Open Play0.22
-
-
1.83xG Non Penalty0.29
-
-
1.11xGOT1.52
-
-
47Touches In Opposition Box5
-
-
58Accurate Crosses2
-
-
32Ground Duels Won35
-
-
16Aerial Duels Won15
-
-
16Clearances48
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

