Kết quả Charlotte Independence vs FC Naples, 03h00 ngày 14/06
Kết quả Charlotte Independence vs FC Naples
Phong độ Charlotte Independence gần đây
Phong độ FC Naples gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 14/06/202603:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlotte Independence vs FC Naples
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
USL League One 2026 » vòng 6
-
Charlotte Independence vs FC Naples: Diễn biến chính
- BXH USL League One
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Charlotte Independence vs FC Naples: Số liệu thống kê
-
Charlotte IndependenceFC Naples
BXH USL League One 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omaha | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 10 | 8 | 22 | T B T H T T |
| 2 | Knoxville troops | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 18 | T H T T B H |
| 3 | Spokane Velocity | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 9 | 4 | 17 | B H T T H T |
| 4 | Fort Wayne FC | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | T H T T H T |
| 5 | Charlotte Independence | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 14 | B B H T T T |
| 6 | AC Boise | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 | 14 | H T T B T B |
| 7 | FC Naples | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 11 | -1 | 14 | T T H B B B |
| 8 | Portland Hearts of Pine | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | H H T B H H |
| 9 | Richmond Kickers | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B B B T T T |
| 10 | Forward Madison FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B H T B B |
| 11 | AV Alta | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B B H T T |
| 12 | Chattanooga Red Wolves | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | T H B B T B |
| 13 | Westchester SC | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 15 | -3 | 7 | B T T B B B |
| 14 | New York Cosmos | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 7 | B B T T H B |
| 15 | Greenville Triumph | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | T T B B B H |
| 16 | Sarasota Paradise | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 19 | -10 | 7 | B B T B B B |
| 17 | Corpus Christi FC | 9 | 0 | 5 | 4 | 9 | 17 | -8 | 5 | B B H B H H |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs

