Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky, 17h00 ngày 24/5

VĐQG Ukraine 2025-2026: Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky

  • Giải đấu: VĐQG Ukraine
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 24/5/2026 17:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky

- Thống kê lịch sử đối đầu Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 0 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine 5 0 2 3
Cúp Quốc Gia Ukraine 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Polissya Zhytomyr vs Rukh Vynnyky: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Polissya Zhytomyr (sân nhà) 2 0 0 2
Polissya Zhytomyr (sân khách) 4 0 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Polissya Zhytomyr thắng
Bại: là số trận Polissya Zhytomyr thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Polissya ZhytomyrRukh Vynnyky trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk 30 22 6 2 71 21 50 72 T T T T T B
2 LNZ Lebedyn 29 17 6 6 38 17 21 57 B H H H T B
3 Polissya Zhytomyr 29 17 5 7 49 21 28 56 B T T T B H
4 Dynamo Kyiv 29 16 6 7 63 34 29 54 T T B H T T
5 Kolos Kovalyovka 30 13 10 7 30 25 5 49 T T T B B T
6 Metalist 1925 Kharkiv 29 12 12 5 35 19 16 48 T H B H H H
7 Kryvbas 30 13 9 8 53 46 7 48 B H T T B H
8 Zorya 30 12 10 8 42 36 6 46 T T H T H T
9 FC Karpaty Lviv 30 10 11 9 40 31 9 41 T H B H T B
10 FK Epitsentr Dunayivtsi 30 8 8 14 36 45 -9 32 H H H T H H
11 Veres 29 7 10 12 26 39 -13 31 T B H H B B
12 Kudrivka 29 7 7 15 30 45 -15 28 B B H B T T
13 Obolon Kiev 28 6 10 12 25 48 -23 28 H B H H B T
14 Rukh Vynnyky 29 6 3 20 20 49 -29 21 B B B H B B
15 PFC Oleksandria 29 3 8 18 24 55 -31 17 H B B B T H
16 SC Poltava 30 2 7 21 23 74 -51 13 B H B B B H

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: