Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SC Poltava U21 vs Polissya Zhytomyr U21, 16h00 ngày 09/4

VĐQG Ukraine U21 2025-2026: SC Poltava U21 vs Polissya Zhytomyr U21

Lịch sử đối đầu SC Poltava U21 vs Polissya Zhytomyr U21 trước đây

Thống kê thành tích đối đầu SC Poltava U21 vs Polissya Zhytomyr U21

- Thống kê lịch sử đối đầu SC Poltava U21 vs Polissya Zhytomyr U21: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu SC Poltava U21 vs Polissya Zhytomyr U21: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine U21 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu SC Poltava U21 vs Polissya Zhytomyr U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SC Poltava U21 (sân nhà) 0 0 0 0
SC Poltava U21 (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận SC Poltava U21 thắng
Bại: là số trận SC Poltava U21 thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SC Poltava U21Polissya Zhytomyr U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine U21 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 22 19 1 2 79 20 59 58 T T T H T T
2 Dinamo KyivU21 22 15 7 0 66 13 53 52 T H T T H T
3 Polissya Zhytomyr U21 22 11 8 3 29 14 15 41 H B H H T H
4 Rukh Vynnyky U21 22 12 3 7 48 28 20 39 T T B B H B
5 LNZ Cherkasy U21 22 9 9 4 39 37 2 36 T T H T H T
6 Zorya U21 22 11 3 8 20 26 -6 36 B T T B H B
7 Kolos Kovalivka U21 22 10 4 8 39 25 14 34 H T T B T T
8 Veres Rivne U21 22 8 8 6 36 25 11 32 T B H H T H
9 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 21 9 4 8 30 30 0 31 T T B B T B
10 Karpaty U21 22 9 3 10 35 36 -1 30 T T H B B B
11 Obolon Kiev U21 22 8 6 8 24 34 -10 30 T B H B H T
12 Kryvbas U21 22 7 5 10 31 41 -10 26 B B H H T B
13 PFC Oleksandria U21 22 4 2 16 23 45 -22 14 B B B B H T
14 Epitsentr U21 22 3 4 15 21 55 -34 13 B B B T B B
15 FC KudrivkaU21 22 3 3 16 12 59 -47 12 T H B H B T
16 SC Poltava U21 21 1 2 18 10 54 -44 5 B H B B B B

Cập nhật: