Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy, 17h00 ngày 24/5
Kết quả Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy
Đối đầu Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy
Phong độ Obolon Kiev gần đây
Phong độ LNZ Cherkasy gần đây
VĐQG Ukraine 2025-2026: Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy
-
Giải đấu: VĐQG UkraineMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 24/5/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy trước đây
-
06/12/2025LNZ Cherkasy3 - 0Obolon Kiev1 - 0L
-
10/05/2025Obolon Kiev0 - 0LNZ Cherkasy0 - 0D
-
09/11/2024LNZ Cherkasy0 - 1Obolon Kiev0 - 0W
-
04/05/2024Obolon Kiev1 - 0LNZ Cherkasy1 - 0W
-
29/10/2023LNZ Cherkasy3 - 0Obolon Kiev1 - 0L
-
05/07/2025Obolon Kiev1 - 2LNZ Cherkasy1 - 2L
-
20/07/2024Obolon Kiev2 - 0LNZ Cherkasy1 - 0W
-
09/07/2024LNZ Cherkasy2 - 0Obolon Kiev0 - 0L
-
15/10/2022Obolon Kiev1 - 0LNZ Cherkasy1 - 0W
-
27/08/2022LNZ Cherkasy0 - 0Obolon Kiev0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy
- Thống kê lịch sử đối đầu Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Hạng 2 Ukraina | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Obolon Kiev (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Obolon Kiev (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Obolon Kiev thắng
Bại: là số trận Obolon Kiev thua
Thắng: là số trận Obolon Kiev thắng
Bại: là số trận Obolon Kiev thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Obolon Kiev và LNZ Cherkasy trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 30 | 22 | 6 | 2 | 71 | 21 | 50 | 72 | T T T T T B |
| 2 | LNZ Lebedyn | 29 | 17 | 6 | 6 | 38 | 17 | 21 | 57 | B H H H T B |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 29 | 17 | 5 | 7 | 49 | 21 | 28 | 56 | B T T T B H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 29 | 16 | 6 | 7 | 63 | 34 | 29 | 54 | T T B H T T |
| 5 | Kolos Kovalyovka | 30 | 13 | 10 | 7 | 30 | 25 | 5 | 49 | T T T B B T |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 29 | 12 | 12 | 5 | 35 | 19 | 16 | 48 | T H B H H H |
| 7 | Kryvbas | 30 | 13 | 9 | 8 | 53 | 46 | 7 | 48 | B H T T B H |
| 8 | Zorya | 30 | 12 | 10 | 8 | 42 | 36 | 6 | 46 | T T H T H T |
| 9 | FC Karpaty Lviv | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 31 | 9 | 41 | T H B H T B |
| 10 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 30 | 8 | 8 | 14 | 36 | 45 | -9 | 32 | H H H T H H |
| 11 | Veres | 29 | 7 | 10 | 12 | 26 | 39 | -13 | 31 | T B H H B B |
| 12 | Kudrivka | 29 | 7 | 7 | 15 | 30 | 45 | -15 | 28 | B B H B T T |
| 13 | Obolon Kiev | 28 | 6 | 10 | 12 | 25 | 48 | -23 | 28 | H B H H B T |
| 14 | Rukh Vynnyky | 29 | 6 | 3 | 20 | 20 | 49 | -29 | 21 | B B B H B B |
| 15 | PFC Oleksandria | 29 | 3 | 8 | 18 | 24 | 55 | -31 | 17 | H B B B T H |
| 16 | SC Poltava | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | -51 | 13 | B H B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
