Kết quả Vitoria Salvador (Youth) vs RB Bragantino Youth, 03h00 ngày 24/04

Trẻ Brazil 2026 » vòng Match

  • Vitoria Salvador (Youth) vs RB Bragantino Youth: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Jhuan Nunes Coelho
  • 24'
    Cauan Farias goal 
    1-1
  • 27'
    1-2
    goal Yuri Leles
  • 35'
    Alejandro Almaraz goal 
    2-2
  • 53'
    2-2
  • 58'
    2-2
  • 62'
    2-3
    goal Breno
  • 70'
    2-3
  • 80'
    2-3
  • 86'
    2-3
  • 90'
    2-4
    goal Yuri A.
  • 90'
    2-5
    goal Yuri Leles
  • BXH Trẻ Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Vitoria Salvador (Youth) vs RB Bragantino Youth: Số liệu thống kê

  • Vitoria Salvador (Youth)
    RB Bragantino Youth
  • 9
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 57
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     

BXH Trẻ Brazil 2026

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Palmeiras (Youth) 14 10 4 0 35 17 18 34
2 Vasco da Gama (Youth) 14 10 1 3 31 13 18 31
3 Cruzeiro (Youth) 14 7 4 3 28 15 13 25
4 Santos (Youth) 14 7 3 4 22 15 7 24
5 Botafogo RJ (Youth) 14 7 3 4 21 14 7 24
6 Atletico Paranaense (Youth) 14 6 4 4 32 24 8 22
7 Bahia (Youth) 14 6 4 4 25 21 4 22
8 RB Bragantino Youth 13 6 3 4 33 27 6 21
9 America MG (Youth) 14 5 6 3 20 20 0 21
10 CR Flamengo (RJ) (Youth) 14 6 3 5 21 23 -2 21
11 Corinthians Paulista (Youth) 13 5 3 5 16 15 1 18
12 Sao Paulo (Youth) 14 4 6 4 22 22 0 18
13 Vitoria Salvador (Youth) 14 4 5 5 16 24 -8 17
14 Fluminense RJ (Youth) 14 4 3 7 20 22 -2 15
15 Avai (Youth) 14 3 5 6 19 30 -11 14
16 Fortaleza (Youth) 14 2 7 5 14 18 -4 13
17 Gremio (Youth) 14 4 1 9 23 34 -11 13
18 Criciuma SC (Youth) 14 3 2 9 18 27 -9 11
19 Cuiaba (MT) (Youth) 14 3 2 9 10 22 -12 11
20 Juventude (Youth) 14 1 3 10 12 35 -23 6