Kết quả Atletico Paranaense (Youth) vs Botafogo RJ (Youth), 01h00 ngày 22/05
Kết quả Atletico Paranaense (Youth) vs Botafogo RJ (Youth)
Đối đầu Atletico Paranaense (Youth) vs Botafogo RJ (Youth)
Phong độ Atletico Paranaense (Youth) gần đây
Phong độ Botafogo RJ (Youth) gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng Match / Bảng AMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.82O 2.75
0.93U 2.75
0.831
2.15X
3.402
2.75Hiệp 1+0
0.70-0
1.11O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Paranaense (Youth) vs Botafogo RJ (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Trẻ Brazil 2026 » vòng Match
-
Atletico Paranaense (Youth) vs Botafogo RJ (Youth): Diễn biến chính
-
14'0-1
Bernardo Valim -
17'0-1
-
18'0-1
-
26'0-1
-
40'0-1
-
60'0-2
Felipe Januario -
77'0-3
Jhoan Hernandez
- BXH Trẻ Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Atletico Paranaense (Youth) vs Botafogo RJ (Youth): Số liệu thống kê
-
Atletico Paranaense (Youth)Botafogo RJ (Youth)
-
10Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
9Phạt góc2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
139Pha tấn công77
-
-
79Tấn công nguy hiểm32
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
BXH Trẻ Brazil 2026
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasco da Gama (Youth) | 13 | 10 | 1 | 2 | 31 | 12 | 19 | 31 |
| 2 | Palmeiras (Youth) | 13 | 9 | 4 | 0 | 33 | 16 | 17 | 31 |
| 3 | Santos (Youth) | 13 | 7 | 2 | 4 | 21 | 14 | 7 | 23 |
| 4 | Botafogo RJ (Youth) | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 23 |
| 5 | Cruzeiro (Youth) | 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 15 | 11 | 22 |
| 6 | RB Bragantino Youth | 13 | 6 | 3 | 4 | 33 | 27 | 6 | 21 |
| 7 | Bahia (Youth) | 13 | 6 | 3 | 4 | 24 | 20 | 4 | 21 |
| 8 | America MG (Youth) | 13 | 5 | 5 | 3 | 19 | 19 | 0 | 20 |
| 9 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 | 22 | -2 | 20 |
| 10 | Atletico Paranaense (Youth) | 13 | 5 | 4 | 4 | 26 | 23 | 3 | 19 |
| 11 | Corinthians Paulista (Youth) | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 15 | 1 | 18 |
| 12 | Vitoria Salvador (Youth) | 13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 23 | -7 | 17 |
| 13 | Fluminense RJ (Youth) | 13 | 4 | 3 | 6 | 20 | 20 | 0 | 15 |
| 14 | Sao Paulo (Youth) | 13 | 3 | 6 | 4 | 21 | 22 | -1 | 15 |
| 15 | Fortaleza (Youth) | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 16 | -3 | 13 |
| 16 | Gremio (Youth) | 13 | 4 | 1 | 8 | 23 | 32 | -9 | 13 |
| 17 | Avai (Youth) | 13 | 2 | 5 | 6 | 18 | 30 | -12 | 11 |
| 18 | Criciuma SC (Youth) | 13 | 3 | 1 | 9 | 17 | 26 | -9 | 10 |
| 19 | Cuiaba (MT) (Youth) | 13 | 2 | 2 | 9 | 8 | 22 | -14 | 8 |
| 20 | Juventude (Youth) | 13 | 1 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 6 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

