Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Mallbackens IF Nữ vs Jitex DFF Nữ, 21h00 ngày 08/11

Nữ Thuỵ Điển 2026: Mallbackens IF Nữ vs Jitex DFF Nữ

Lịch sử đối đầu Mallbackens IF Nữ vs Jitex DFF Nữ trước đây

  • 01/05/2025
    Jitex DFF (W)
    4 - 3
    Mallbackens IF (W)
    2 - 3
    L
  • 31/08/2024
    Mallbackens IF (W)
    2 - 2
    Jitex DFF (W)
    1 - 0
    D
  • 18/05/2024
    Jitex DFF (W)
    0 - 2
    Mallbackens IF (W)
    0 - 1
    W
  • 30/09/2023
    Mallbackens IF (W)
    2 - 3
    Jitex DFF (W)
    1 - 1
    L
  • 17/06/2023
    Jitex DFF (W)
    2 - 1
    Mallbackens IF (W)
    1 - 1
    L
  • 05/11/2022
    Mallbackens IF (W)
    1 - 1
    Jitex DFF (W)
    1 - 0
    D
  • 04/06/2022
    Jitex DFF (W)
    3 - 1
    Mallbackens IF (W)
    2 - 1
    L
  • 02/10/2021
    Jitex DFF (W)
    3 - 0
    Mallbackens IF (W)
    2 - 0
    L
  • 03/07/2021
    Mallbackens IF (W)
    7 - 1
    Jitex DFF (W)
    3 - 0
    W
  • 14/11/2020
    Mallbackens IF (W)
    1 - 3
    Jitex DFF (W)
    0 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu Mallbackens IF Nữ vs Jitex DFF Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Mallbackens IF Nữ vs Jitex DFF Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 2 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Mallbackens IF Nữ vs Jitex DFF Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Nữ Thuỵ Điển 10 2 2 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Mallbackens IF Nữ vs Jitex DFF Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Mallbackens IF Nữ (sân nhà) 5 1 2 2
Mallbackens IF Nữ (sân khách) 5 1 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Mallbackens IF Nữ thắng
Bại: là số trận Mallbackens IF Nữ thua

BXH Vòng Bảng Nữ Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Mallbackens IF NữJitex DFF Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Nữ Thuỵ Điển 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Eskilstuna United (W) 24 19 2 3 59 16 43 59 T T T T T T
2 IK Uppsala (W) 24 18 2 4 57 20 37 56 T T B T T T
3 Trelleborgs FF (W) 24 16 3 5 49 23 26 51 T T T T B T
4 Orebro (W) 24 15 4 5 59 29 30 49 H T H T T B
5 Umea IK (W) 24 13 9 2 50 20 30 48 H B T H H B
6 Jitex DFF (W) 24 11 4 9 47 46 1 37 H B H T H T
7 Elfsborg (W) 24 9 3 12 38 33 5 30 T B H B B T
8 Orebro Soder (W) 24 8 3 13 33 35 -2 27 B T T B T T
9 Hacken B (W) 24 6 6 12 24 42 -18 24 B B H H B B
10 Bollstanas Sk (W) 24 5 6 13 21 50 -29 21 H T B B T T
11 Gamla Upsala SK (W) 24 6 3 15 29 59 -30 21 B T T B B B
12 Team TG FF (W) 24 6 2 16 20 56 -36 20 B B B B T B
13 Mallbackens IF (W) 24 4 6 14 23 56 -33 18 T B B H B B
14 Sunnana SK (W) 24 3 5 16 20 44 -24 14 B B B H B B

Cập nhật: