Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Argentina 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Nữ Argentina mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Racing Club Nữ | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 2 | Social Atletico Television Nữ | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 3 | Newells Old Boys Nữ | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 4 | San Luis FC Nữ | 8 | 2 | 25% | 6 | 75% |
| 5 | CA Independiente Nữ | 8 | 2 | 25% | 6 | 75% |
| 6 | River Plate Nữ | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 7 | Gimnasia LP Nữ | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 8 | San Lorenzo Nữ | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 9 | Huracan Nữ | 7 | 1 | 14% | 6 | 86% |
| 10 | Lanus Nữ | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 11 | Boca Juniors Nữ | 7 | 3 | 42% | 4 | 57% |
| 12 | CA Talleres de Cordoba Nữ | 7 | 2 | 28% | 5 | 71% |
| 13 | Union Santa Fe (W) | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 14 | Banfield Nữ | 8 | 3 | 37% | 5 | 63% |
| 15 | Ferro Carril Oeste Nữ | 8 | 0 | 0% | 8 | 100% |
| 16 | Belgrano Nữ | 8 | 1 | 12% | 7 | 88% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Nữ Argentina
| Tên giải đấu | Nữ Argentina |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | The women's league of Argentina |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |