Thống kê bàn thắng/đội bóng Morocco League Women 2025/26-2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng Morocco League Women mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
RSB Berkane (W)
3
1
0
1
1
2
2
2
FAR Rabat Nữ
3
0
1
1
1
0
0
3
FUS Rabat Nữ
2
0
0
0
1
1
2
4
UTS Touarga (W)
4
1
2
1
2
1
0
5
Lionnes Assa-Mahbes (W)
1
0
0
0
1
0
0
6
WAC Casablanca Nữ
2
0
0
1
0
1
1
7
AMLFF Laayoune Nữ
1
0
1
0
0
0
0
8
Phoenix Marrakech (W)
3
0
0
0
0
1
2
9
Ittihad Tanger Nữ
1
0
0
0
0
0
1
10
SC Casablanca Nữ
3
0
0
1
0
1
1
11
Raja Ait Iazza Nữ
1
0
0
0
0
0
1
12
ASC Casablanca (W)
1
0
0
0
0
0
1
13
CS Hilal Temara (W)
5
0
1
0
0
4
1
14
ARAFF Nữ
1
0
0
0
0
1
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Morocco League Women mùa 2025-2026 (sân nhà)
1
RSB Berkane (W)
3
0
0
0
1
1
1
2
FAR Rabat Nữ
0
0
0
0
0
0
0
3
FUS Rabat Nữ
2
0
0
0
0
1
1
4
UTS Touarga (W)
4
1
1
0
1
1
0
5
Lionnes Assa-Mahbes (W)
0
0
0
0
0
0
0
6
WAC Casablanca Nữ
2
0
0
1
0
0
1
7
AMLFF Laayoune Nữ
0
0
0
0
0
0
0
8
Phoenix Marrakech (W)
0
0
0
0
0
0
0
9
Ittihad Tanger Nữ
1
0
0
0
0
0
1
10
SC Casablanca Nữ
3
0
0
1
0
1
1
11
Raja Ait Iazza Nữ
0
0
0
0
0
0
0
12
ASC Casablanca (W)
1
0
0
0
0
0
1
13
CS Hilal Temara (W)
5
0
1
0
0
3
1
14
ARAFF Nữ
0
0
0
0
0
0
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Morocco League Women mùa 2025-2026 (sân khách)
1
RSB Berkane (W)
4
1
0
1
0
1
1
2
FAR Rabat Nữ
3
0
1
1
1
0
0
3
FUS Rabat Nữ
2
0
0
0
1
0
1
4
UTS Touarga (W)
3
0
1
1
1
0
0
5
Lionnes Assa-Mahbes (W)
1
0
0
0
1
0
0
6
WAC Casablanca Nữ
1
0
0
0
0
1
0
7
AMLFF Laayoune Nữ
1
0
1
0
0
0
0
8
Phoenix Marrakech (W)
3
0
0
0
0
1
2
9
Ittihad Tanger Nữ
0
0
0
0
0
0
0
10
SC Casablanca Nữ
0
0
0
0
0
0
0
11
Raja Ait Iazza Nữ
1
0
0
0
0
0
1
12
ASC Casablanca (W)
0
0
0
0
0
0
0
13
CS Hilal Temara (W)
1
0
0
0
0
1
0
14
ARAFF Nữ
1
0
0
0
0
1
0
Cập nhật: 24/05/2026 09:31
Tên giải đấu
Morocco League Women
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Morocco League Women
Mùa giải hiện tại
2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)