Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W), 17h00 ngày 03/5

Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026: Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W)

Lịch sử đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W) trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W)

- Thống kê lịch sử đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Besiktas Nữ vs Yuksekova Belediyespor (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Besiktas Nữ (sân nhà) 0 0 0 0
Besiktas Nữ (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Besiktas Nữ thắng
Bại: là số trận Besiktas Nữ thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Besiktas NữYuksekova Belediyespor (W) trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Fenerbahce SK (W) 26 23 2 1 115 8 107 71 T H T T T B
2 Galatasaray SK (W) 26 21 2 3 96 17 79 65 H T T B T H
3 Trabzonspor (W) 24 18 4 2 66 12 54 58 H H H T T T
4 Fomget Genclik (W) 25 18 3 4 74 17 57 57 T B T T T T
5 Amedspor (W) 26 15 3 8 64 25 39 48 T B T B T T
6 Yuksekova Belediyespor (W) 25 14 6 5 38 13 25 48 H H B T T T
7 Besiktas (W) 25 13 4 8 70 30 40 43 H B H T T B
8 Hakkarigucu SK (W) 27 11 5 11 40 33 7 38 B T B T B H
9 Unye Gucu FK (W) 26 11 4 11 43 34 9 37 B T H B H T
10 Giresun Sanayispor (W) 26 11 3 12 38 47 -9 36 T T B B H T
11 Cekmekoy (W) 26 8 2 16 33 74 -41 26 B B T T B B
12 Fatih Vatan Spor (W) 25 6 4 15 29 79 -50 22 B B T B B T
13 1207 Antalya Muratpasa (W) 27 6 3 18 26 83 -57 21 T B T B B B
14 ALG Spor (W) 25 3 0 22 14 148 -134 6 B B B B B B
15 Bornova Hitabspor (W) 21 0 0 21 0 63 -63 0 B B B B B B
16 Pendik Camlikspor (W) 22 0 1 21 0 63 -63 -2 B B B B B B

Cập nhật: