Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SD Huesca vs Deportivo La Coruna, 21h15 ngày 12/4

Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026: SD Huesca vs Deportivo La Coruna

  • Giải đấu: Hạng 2 Tây Ban Nha
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 12/4/2026 21:15
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu SD Huesca vs Deportivo La Coruna trước đây

  • 20/09/2025
    Deportivo La Coruna
    4 - 0
    SD Huesca
    3 - 0
    L
  • 23/02/2025
    Deportivo La Coruna
    0 - 0
    SD Huesca
    0 - 0
    D
  • 24/08/2024
    SD Huesca
    2 - 1
    Deportivo La Coruna
    1 - 0
    W
  • 05/07/2020
    Deportivo La Coruna
    2 - 1
    SD Huesca
    2 - 1
    L
  • 26/08/2019
    SD Huesca
    3 - 1
    Deportivo La Coruna
    2 - 0
    W
  • 28/05/2012
    Deportivo La Coruna
    2 - 1
    SD Huesca
    1 - 1
    L
  • 15/01/2012
    SD Huesca
    0 - 2
    Deportivo La Coruna
    0 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu SD Huesca vs Deportivo La Coruna

- Thống kê lịch sử đối đầu SD Huesca vs Deportivo La Coruna: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 2 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu SD Huesca vs Deportivo La Coruna: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Tây Ban Nha 7 2 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu SD Huesca vs Deportivo La Coruna: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SD Huesca (sân nhà) 3 2 0 1
SD Huesca (sân khách) 4 0 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận SD Huesca thắng
Bại: là số trận SD Huesca thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SD HuescaDeportivo La Coruna trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Racing Santander 34 19 5 10 67 53 14 62 T T B B T B
2 Almeria 34 18 7 9 66 47 19 61 T B T T B T
3 Malaga 35 17 9 9 58 41 17 60 T T H H H T
4 Burgos CF 35 17 9 9 42 29 13 60 H T T H T T
5 Deportivo La Coruna 34 17 9 8 52 37 15 60 B T T H T H
6 Castellon 34 16 9 9 56 41 15 57 B B H H T T
7 Las Palmas 35 15 12 8 45 30 15 57 B T B T T B
8 Eibar 34 15 9 10 40 31 9 54 T H T T T T
9 Sporting Gijon 35 14 7 14 45 44 1 49 T B H B T B
10 AD Ceuta 35 14 7 14 42 55 -13 49 B B T H B H
11 Cordoba 35 13 9 13 47 52 -5 48 B B H B T T
12 Andorra FC 34 12 10 12 50 47 3 46 T H B T H T
13 Albacete 35 11 11 13 44 47 -3 44 T T H H B B
14 Leganes 35 10 12 13 40 38 2 42 B T H H B T
15 Granada CF 34 10 12 12 43 41 2 42 T H T T B B
16 Real Sociedad B 35 11 8 16 45 50 -5 41 T B B B B H
17 Real Valladolid 34 10 9 15 39 47 -8 39 H T B B T B
18 Cadiz 34 10 8 16 33 47 -14 38 B T B B B B
19 Real Zaragoza 35 8 10 17 31 47 -16 34 T B T H B B
20 SD Huesca 34 8 8 18 34 52 -18 32 H B B B H B
21 Cultural Leonesa 34 8 8 18 31 55 -24 32 B B H B H T
22 Mirandes 34 8 8 18 35 54 -19 32 B B T H H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: