Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Young Africans vs Singida Black Stars, 20h00 ngày 22/5
Kết quả Young Africans vs Singida Black Stars
Đối đầu Young Africans vs Singida Black Stars
Phong độ Young Africans gần đây
Phong độ Singida Black Stars gần đây
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026: Young Africans vs Singida Black Stars
-
Giải đấu: cúp quốc gia TanzaniaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 22/5/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Young Africans vs Singida Black Stars trước đây
-
05/03/2026Singida Black Stars0 - 3Young Africans0 - 2W
-
17/02/2025Young Africans2 - 1Singida Black Stars2 - 0W
-
31/10/2024Singida Black Stars0 - 1Young Africans0 - 0W
-
10/01/2026Singida Black Stars0 - 1Young Africans0 - 0W
-
30/06/2025Young Africans2 - 0Singida Black Stars1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Young Africans vs Singida Black Stars
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Africans vs Singida Black Stars: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 5 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Africans vs Singida Black Stars: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| cúp quốc gia Tanzania | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Zanzibar Mapinduzi Cup | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Cúp Tanzania | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Young Africans vs Singida Black Stars: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Young Africans (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Young Africans (sân khách) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Young Africans thắng
Bại: là số trận Young Africans thua
Thắng: là số trận Young Africans thắng
Bại: là số trận Young Africans thua
BXH Vòng Bảng cúp quốc gia Tanzania mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Young Africans và Singida Black Stars trên Bảng xếp hạng của cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 23 | 16 | 6 | 1 | 52 | 8 | 44 | 54 | T T H T T B |
| 2 | Simba Sports Club | 23 | 15 | 7 | 1 | 42 | 9 | 33 | 52 | T T H T T T |
| 3 | Azam | 23 | 12 | 10 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | H T T T B T |
| 4 | Singida Black Stars | 23 | 11 | 5 | 7 | 30 | 23 | 7 | 38 | T H B T T T |
| 5 | Tabora United FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 30 | 22 | 8 | 37 | T T B T H T |
| 6 | JKT Tanzania | 24 | 9 | 10 | 5 | 25 | 24 | 1 | 37 | B T B T H H |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 24 | 21 | 3 | 36 | B H T H T H |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Mashujaa FC | 24 | 5 | 12 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27 | H H T H B H |
| 10 | Mtibwa Sugar | 24 | 6 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 26 | B B B B T B |
| 11 | Fountain Gate FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 19 | 35 | -16 | 26 | T B T T B H |
| 12 | Coastal Union | 23 | 6 | 7 | 10 | 22 | 29 | -7 | 25 | H T T B B T |
| 13 | Namungo FC | 23 | 5 | 9 | 9 | 17 | 24 | -7 | 24 | H B H B H B |
| 14 | Mbeya City | 23 | 5 | 6 | 12 | 18 | 34 | -16 | 21 | H B H T B B |
| 15 | Tanzania Prisons | 23 | 4 | 5 | 14 | 12 | 32 | -20 | 17 | B H B B B T |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |
Cập nhật:
