Kết quả Tanzania Prisons vs Coastal Union, 18h00 ngày 10/02
Kết quả Tanzania Prisons vs Coastal Union
Đối đầu Tanzania Prisons vs Coastal Union
Phong độ Tanzania Prisons gần đây
Phong độ Coastal Union gần đây
-
Thứ ba, Ngày 10/02/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
0.88O 1.5
0.72U 1.5
0.921
1.83X
2.702
5.00Hiệp 1-0.25
1.35+0.25
0.44O 1.5
1.19U 1.5
0.54 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tanzania Prisons vs Coastal Union
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 » vòng 16
-
Tanzania Prisons vs Coastal Union: Diễn biến chính
-
2'0-1
Bakari Msimu -
43'0-2
Shiza Kichuya -
45'
1-2 -
53'1-3
Bakari Msimu -
58'1-3
-
90'1-4
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
Tanzania Prisons vs Coastal Union: Số liệu thống kê
-
Tanzania PrisonsCoastal Union
-
4Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
7Phạt góc6
-
-
13Sút Phạt14
-
-
6Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
124Pha tấn công98
-
-
94Tấn công nguy hiểm82
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 24 | 17 | 6 | 1 | 55 | 8 | 47 | 57 | T H T T B T |
| 2 | Simba Sports Club | 24 | 16 | 7 | 1 | 44 | 10 | 34 | 55 | T H T T T T |
| 3 | Azam | 24 | 13 | 10 | 1 | 35 | 9 | 26 | 49 | T T T B T T |
| 4 | Singida Black Stars | 24 | 11 | 5 | 8 | 30 | 26 | 4 | 38 | H B T T T B |
| 5 | Tabora United FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 30 | 22 | 8 | 37 | T T B T H T |
| 6 | JKT Tanzania | 24 | 9 | 10 | 5 | 25 | 24 | 1 | 37 | B T B T H H |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 24 | 21 | 3 | 36 | B H T H T H |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Mashujaa FC | 24 | 5 | 12 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27 | H H T H B H |
| 10 | Mtibwa Sugar | 24 | 6 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 26 | B B B B T B |
| 11 | Fountain Gate FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 19 | 35 | -16 | 26 | T B T T B H |
| 12 | Namungo FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 18 | 25 | -7 | 25 | B H B H B H |
| 13 | Coastal Union | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 31 | -8 | 25 | T T B B T B |
| 14 | Mbeya City | 24 | 5 | 7 | 12 | 19 | 35 | -16 | 22 | B H T B B H |
| 15 | Tanzania Prisons | 24 | 4 | 5 | 15 | 12 | 34 | -22 | 17 | H B B B T B |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |

