Kết quả Tanzania Prisons vs Singida Black Stars, 00h00 ngày 19/03
Kết quả Tanzania Prisons vs Singida Black Stars
Đối đầu Tanzania Prisons vs Singida Black Stars
Phong độ Tanzania Prisons gần đây
Phong độ Singida Black Stars gần đây
-
Thứ năm, Ngày 19/03/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.95O 2
0.83U 2
0.811
3.80X
3.002
1.91Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
1.08O 0.75
0.83U 0.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tanzania Prisons vs Singida Black Stars
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 » vòng 13
-
Tanzania Prisons vs Singida Black Stars: Diễn biến chính
-
4'George Mpole
1-0 -
7'1-1
Ayubu Lyanga -
31'1-1Emmanuel Keyekeh
-
37'Sadoki Wema1-1
-
90'1-2
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
Tanzania Prisons vs Singida Black Stars: Số liệu thống kê
-
Tanzania PrisonsSingida Black Stars
-
1Tổng cú sút5
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
1Phạt góc7
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
0Sút ra ngoài2
-
-
86Pha tấn công80
-
-
71Tấn công nguy hiểm58
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 24 | 16 | 7 | 1 | 44 | 10 | 34 | 55 | T H T T T T |
| 2 | Young Africans | 23 | 16 | 6 | 1 | 52 | 8 | 44 | 54 | T T H T T B |
| 3 | Azam | 23 | 12 | 10 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | H T T T B T |
| 4 | Singida Black Stars | 23 | 11 | 5 | 7 | 30 | 23 | 7 | 38 | T H B T T T |
| 5 | Tabora United FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 30 | 22 | 8 | 37 | T T B T H T |
| 6 | JKT Tanzania | 24 | 9 | 10 | 5 | 25 | 24 | 1 | 37 | B T B T H H |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 24 | 21 | 3 | 36 | B H T H T H |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Mashujaa FC | 24 | 5 | 12 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27 | H H T H B H |
| 10 | Mtibwa Sugar | 24 | 6 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 26 | B B B B T B |
| 11 | Fountain Gate FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 19 | 35 | -16 | 26 | T B T T B H |
| 12 | Namungo FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 18 | 25 | -7 | 25 | B H B H B H |
| 13 | Coastal Union | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 31 | -8 | 25 | T T B B T B |
| 14 | Mbeya City | 24 | 5 | 7 | 12 | 19 | 35 | -16 | 22 | B H T B B H |
| 15 | Tanzania Prisons | 23 | 4 | 5 | 14 | 12 | 32 | -20 | 17 | B H B B B T |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |

