Kết quả Singida Black Stars vs Namungo FC, 18h00 ngày 12/05
Kết quả Singida Black Stars vs Namungo FC
Đối đầu Singida Black Stars vs Namungo FC
Phong độ Singida Black Stars gần đây
Phong độ Namungo FC gần đây
-
Thứ ba, Ngày 12/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.02+1
0.68O 2
0.76U 2
0.941
1.80X
2.902
4.50Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
0.92O 0.5
0.71U 0.5
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Singida Black Stars vs Namungo FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 » vòng 23
-
Singida Black Stars vs Namungo FC: Diễn biến chính
-
41'0-0
-
62'0-0
-
68'Mossi Nduwumwe
1-0
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
Singida Black Stars vs Namungo FC: Số liệu thống kê
-
Singida Black StarsNamungo FC
-
8Tổng cú sút3
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
4Phạt góc3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
124Pha tấn công111
-
-
89Tấn công nguy hiểm48
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 24 | 17 | 6 | 1 | 55 | 8 | 47 | 57 | T H T T B T |
| 2 | Simba Sports Club | 24 | 16 | 7 | 1 | 44 | 10 | 34 | 55 | T H T T T T |
| 3 | Azam | 24 | 13 | 10 | 1 | 35 | 9 | 26 | 49 | T T T B T T |
| 4 | Singida Black Stars | 24 | 11 | 5 | 8 | 30 | 26 | 4 | 38 | H B T T T B |
| 5 | JKT Tanzania | 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 26 | 1 | 38 | T B T H H H |
| 6 | Tabora United FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 24 | 7 | 37 | T B T H T B |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 24 | 21 | 3 | 36 | B H T H T H |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Fountain Gate FC | 25 | 8 | 5 | 12 | 21 | 36 | -15 | 29 | B T T B H T |
| 10 | Mashujaa FC | 24 | 5 | 12 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27 | H H T H B H |
| 11 | Mtibwa Sugar | 25 | 6 | 9 | 10 | 23 | 36 | -13 | 27 | B B B T B H |
| 12 | Namungo FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 18 | 25 | -7 | 25 | B H B H B H |
| 13 | Coastal Union | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 31 | -8 | 25 | T T B B T B |
| 14 | Mbeya City | 24 | 5 | 7 | 12 | 19 | 35 | -16 | 22 | B H T B B H |
| 15 | Tanzania Prisons | 24 | 4 | 5 | 15 | 12 | 34 | -22 | 17 | H B B B T B |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |

