Kết quả Singida Black Stars vs Kinondoni FC, 18h00 ngày 08/04
Kết quả Singida Black Stars vs Kinondoni FC
Đối đầu Singida Black Stars vs Kinondoni FC
Phong độ Singida Black Stars gần đây
Phong độ Kinondoni FC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 08/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.87+1.25
0.89O 2.25
0.80U 2.25
0.961
1.40X
3.902
7.00Hiệp 1-0.5
1.00+0.5
0.76O 0.75
0.81U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Singida Black Stars vs Kinondoni FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 » vòng 17
-
Singida Black Stars vs Kinondoni FC: Diễn biến chính
-
50'0-0
-
70'
1-0
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
Singida Black Stars vs Kinondoni FC: Số liệu thống kê
-
Singida Black StarsKinondoni FC
-
8Tổng cú sút1
-
-
1Sút trúng cầu môn0
-
-
6Phạt góc1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
123Pha tấn công94
-
-
92Tấn công nguy hiểm56
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 25 | 17 | 7 | 1 | 45 | 10 | 35 | 58 | H T T T T T |
| 2 | Young Africans | 24 | 17 | 6 | 1 | 55 | 8 | 47 | 57 | T H T T B T |
| 3 | Azam | 24 | 13 | 10 | 1 | 35 | 9 | 26 | 49 | T T T B T T |
| 4 | Singida Black Stars | 24 | 11 | 5 | 8 | 30 | 26 | 4 | 38 | H B T T T B |
| 5 | JKT Tanzania | 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 26 | 1 | 38 | T B T H H H |
| 6 | Tabora United FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 24 | 7 | 37 | T B T H T B |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 25 | 9 | 9 | 7 | 24 | 22 | 2 | 36 | H T H T H B |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Fountain Gate FC | 25 | 8 | 5 | 12 | 21 | 36 | -15 | 29 | B T T B H T |
| 10 | Coastal Union | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 31 | -7 | 28 | T B B T B T |
| 11 | Mashujaa FC | 25 | 5 | 12 | 8 | 12 | 22 | -10 | 27 | H T H B H B |
| 12 | Mtibwa Sugar | 25 | 6 | 9 | 10 | 23 | 36 | -13 | 27 | B B B T B H |
| 13 | Namungo FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 18 | 25 | -7 | 25 | B H B H B H |
| 14 | Mbeya City | 24 | 5 | 7 | 12 | 19 | 35 | -16 | 22 | B H T B B H |
| 15 | Tanzania Prisons | 24 | 4 | 5 | 15 | 12 | 34 | -22 | 17 | H B B B T B |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |

