Kết quả Mbeya City vs Mashujaa FC, 20h15 ngày 30/04
Kết quả Mbeya City vs Mashujaa FC
Đối đầu Mbeya City vs Mashujaa FC
Phong độ Mbeya City gần đây
Phong độ Mashujaa FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 30/04/202620:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.73-0
1.08O 2
1.03U 2
0.781
2.40X
2.802
2.87Hiệp 1+0
0.70-0
0.95O 0.75
0.97U 0.75
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mbeya City vs Mashujaa FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 » vòng 22
-
Mbeya City vs Mashujaa FC: Diễn biến chính
- BXH cúp quốc gia Tanzania
- BXH bóng đá Châu Phi mới nhất
-
Mbeya City vs Mashujaa FC: Số liệu thống kê
-
Mbeya CityMashujaa FC
-
4Tổng cú sút4
-
-
0Sút trúng cầu môn1
-
-
3Phạt góc2
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
112Pha tấn công85
-
-
94Tấn công nguy hiểm70
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH cúp quốc gia Tanzania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simba Sports Club | 24 | 16 | 7 | 1 | 44 | 10 | 34 | 55 | T H T T T T |
| 2 | Young Africans | 23 | 16 | 6 | 1 | 52 | 8 | 44 | 54 | T T H T T B |
| 3 | Azam | 23 | 12 | 10 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | H T T T B T |
| 4 | Singida Black Stars | 23 | 11 | 5 | 7 | 30 | 23 | 7 | 38 | T H B T T T |
| 5 | Tabora United FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 30 | 22 | 8 | 37 | T T B T H T |
| 6 | JKT Tanzania | 24 | 9 | 10 | 5 | 25 | 24 | 1 | 37 | B T B T H H |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 24 | 21 | 3 | 36 | B H T H T H |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Mashujaa FC | 24 | 5 | 12 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27 | H H T H B H |
| 10 | Mtibwa Sugar | 24 | 6 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 26 | B B B B T B |
| 11 | Fountain Gate FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 19 | 35 | -16 | 26 | T B T T B H |
| 12 | Coastal Union | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 31 | -8 | 25 | T T B B T B |
| 13 | Namungo FC | 23 | 5 | 9 | 9 | 17 | 24 | -7 | 24 | H B H B H B |
| 14 | Mbeya City | 23 | 5 | 6 | 12 | 18 | 34 | -16 | 21 | H B H T B B |
| 15 | Tanzania Prisons | 23 | 4 | 5 | 14 | 12 | 32 | -20 | 17 | B H B B B T |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |

