Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Unirea 2004 Slobozia vs Hermannstadt, 19h30 ngày 31/1

VĐQG Romania 2025-2026: FC Unirea 2004 Slobozia vs Hermannstadt

Lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Hermannstadt trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Hermannstadt

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Hermannstadt: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 1 4 3

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Hermannstadt: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Romania 4 1 2 1
Cúp Quốc Gia Romania 1 0 1 0
Hạng 2 Romania 3 0 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Unirea 2004 Slobozia vs Hermannstadt: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Unirea 2004 Slobozia (sân nhà) 4 0 2 2
FC Unirea 2004 Slobozia (sân khách) 4 1 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Unirea 2004 Slobozia thắng
Bại: là số trận FC Unirea 2004 Slobozia thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Unirea 2004 SloboziaHermannstadt trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Romania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CS Universitatea Craiova 23 13 7 3 43 20 23 46 H H T T T T
2 Rapid Bucuresti 23 13 6 4 37 21 16 45 T H B B T T
3 Dinamo Bucuresti 23 12 8 3 35 19 16 44 T H T B T T
4 Arges 23 12 4 7 30 21 9 40 T T H B T T
5 FC Botosani 23 10 8 5 30 18 12 38 T H H B B B
6 FC Otelul Galati 23 10 6 7 35 19 16 36 B T T T B T
7 Universitaea Cluj 23 10 6 7 27 20 7 36 H T T T B T
8 UTA Arad 23 9 8 6 30 32 -2 35 T T H T T B
9 CFR Cluj 23 8 8 7 34 34 0 32 B H T T T T
10 Farul Constanta 23 8 7 8 28 26 2 31 B B H B H T
11 FC Steaua Bucuresti 23 8 7 8 32 31 1 31 T H T T B B
12 FC Unirea 2004 Slobozia 23 6 3 14 22 35 -13 21 B B B T B B
13 Petrolul Ploiesti 23 4 8 11 16 25 -9 20 T B B H B B
14 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 23 4 7 12 22 51 -29 19 B B B B T B
15 Hermannstadt 23 2 8 13 19 38 -19 14 B B B H H B
16 Metaloglobus 23 2 5 16 19 49 -30 11 B T B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: