Phong độ Khatoco Khánh Hòa gần đây, KQ Khatoco Khánh Hòa mới nhất
Phong độ Khatoco Khánh Hòa gần đây
-
23/05/2026Đồng Tâm Long AnKhatoco Khánh Hòa0 - 0D
-
16/05/2026Khatoco Khánh HòaTDTT Bắc Ninh1 - 2D
-
10/05/2026PVF-CAND BKhatoco Khánh Hòa 10 - 0L
-
03/05/2026Khatoco Khánh HòaGia Định0 - 1D
-
24/04/2026Dong ThapKhatoco Khánh Hòa1 - 0L
-
17/04/2026Khatoco Khánh HòaFC TP.HCM 2 12 - 1W
-
11/04/2026Bình ĐịnhKhatoco Khánh Hòa0 - 0L
-
05/04/2026Bà Rịa Vũng TàuKhatoco Khánh Hòa1 - 0L
-
13/03/2026Khatoco Khánh HòaBình Phước 10 - 1L
-
08/03/2026FC TP.HCM 2Khatoco Khánh Hòa0 - 0D
Thống kê phong độ Khatoco Khánh Hòa gần đây, KQ Khatoco Khánh Hòa mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Khatoco Khánh Hòa gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Việt Nam | 10 | 1 | 4 | 5 |
Phong độ Khatoco Khánh Hòa gần đây: theo giải đấu
-
23/05/2026Đồng Tâm Long AnKhatoco Khánh Hòa0 - 0D
-
16/05/2026Khatoco Khánh HòaTDTT Bắc Ninh1 - 2D
-
10/05/2026PVF-CAND BKhatoco Khánh Hòa 10 - 0L
-
03/05/2026Khatoco Khánh HòaGia Định0 - 1D
-
24/04/2026Dong ThapKhatoco Khánh Hòa1 - 0L
-
17/04/2026Khatoco Khánh HòaFC TP.HCM 2 12 - 1W
-
11/04/2026Bình ĐịnhKhatoco Khánh Hòa0 - 0L
-
05/04/2026Bà Rịa Vũng TàuKhatoco Khánh Hòa1 - 0L
-
13/03/2026Khatoco Khánh HòaBình Phước 10 - 1L
-
08/03/2026FC TP.HCM 2Khatoco Khánh Hòa0 - 0D
- Kết quả Khatoco Khánh Hòa mới nhất ở giải Hạng nhất Việt Nam
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Khatoco Khánh Hòa gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Khatoco Khánh Hòa (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Khatoco Khánh Hòa (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH V-League mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi | 23 | 19 | 3 | 1 | 55 | 19 | 36 | 60 | H T T T T T |
| 2 | Viettel FC | 24 | 14 | 8 | 2 | 37 | 20 | 17 | 50 | T H H T T H |
| 3 | Ninh Binh FC | 24 | 13 | 6 | 5 | 48 | 31 | 17 | 45 | T B H T T H |
| 4 | Hanoi FC | 23 | 13 | 3 | 7 | 44 | 25 | 19 | 42 | T T T T B T |
| 5 | Cong An TP Ho Chi Minh | 24 | 10 | 4 | 10 | 26 | 34 | -8 | 34 | B T B T H H |
| 6 | Hai Phong | 24 | 9 | 4 | 11 | 35 | 32 | 3 | 31 | B H B B T B |
| 7 | Nam Dinh FC | 23 | 8 | 7 | 8 | 28 | 29 | -1 | 31 | B T H T B B |
| 8 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 6 | 10 | 14 | 25 | -11 | 27 | B T B H B T |
| 9 | Thanh Hoa | 24 | 5 | 10 | 9 | 26 | 32 | -6 | 25 | H T H T B H |
| 10 | Song Lam Nghe An | 23 | 6 | 6 | 11 | 25 | 34 | -9 | 24 | T H B B B B |
| 11 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 5 | 8 | 11 | 20 | 33 | -13 | 23 | B H T B B H |
| 12 | Becamex TP Ho Chi Minh | 23 | 5 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 21 | B B H H B B |
| 13 | Da Nang | 24 | 4 | 8 | 12 | 29 | 39 | -10 | 20 | B H B T H T |
| 14 | PVF-CAND | 24 | 3 | 9 | 12 | 20 | 42 | -22 | 18 | B B H T B H |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam