Phong độ FC Talanta gần đây, KQ FC Talanta mới nhất
Phong độ FC Talanta gần đây
-
22/05/2026FC TalantaFortune Sacco3 - 2W
-
17/05/2026Kabati YouthFC Talanta0 - 1W
-
10/05/2026FC TalantaMombasa United1 - 0W
-
02/05/2026MOFA FCFC Talanta1 - 2D
-
25/04/2026FC TalantaNaivas FC0 - 1L
-
11/04/2026FC TalantaMwatate United1 - 1W
-
03/04/2026Equity FCFC Talanta2 - 0L
-
29/03/2026FC TalantaKibera Black Stars0 - 0L
-
23/03/2026Migori YouthFC Talanta3 - 1L
-
08/03/2026Soy UnitedFC Talanta0 - 0D
Thống kê phong độ FC Talanta gần đây, KQ FC Talanta mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ FC Talanta gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Kenya Super League | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ FC Talanta gần đây: theo giải đấu
-
22/05/2026FC TalantaFortune Sacco3 - 2W
-
17/05/2026Kabati YouthFC Talanta0 - 1W
-
10/05/2026FC TalantaMombasa United1 - 0W
-
02/05/2026MOFA FCFC Talanta1 - 2D
-
25/04/2026FC TalantaNaivas FC0 - 1L
-
11/04/2026FC TalantaMwatate United1 - 1W
-
03/04/2026Equity FCFC Talanta2 - 0L
-
29/03/2026FC TalantaKibera Black Stars0 - 0L
-
23/03/2026Migori YouthFC Talanta3 - 1L
-
08/03/2026Soy UnitedFC Talanta0 - 0D
- Kết quả FC Talanta mới nhất ở giải Kenya Super League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Talanta gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Talanta (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| FC Talanta (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 32 | 20 | 8 | 4 | 50 | 21 | 29 | 68 | B H T T H T |
| 2 | AFC Leopards | 33 | 19 | 7 | 7 | 43 | 26 | 17 | 64 | B B T T T B |
| 3 | Kenya Police FC | 32 | 13 | 14 | 5 | 29 | 19 | 10 | 53 | H T H T H H |
| 4 | Shabana FC | 33 | 14 | 10 | 9 | 34 | 32 | 2 | 52 | T H H B T H |
| 5 | Nairobi United | 33 | 13 | 11 | 9 | 43 | 34 | 9 | 50 | T T T B H H |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 33 | 12 | 12 | 9 | 46 | 36 | 10 | 48 | B H B B B H |
| 7 | Bandari | 33 | 9 | 17 | 7 | 26 | 25 | 1 | 44 | H B H H B T |
| 8 | Muranga Seal | 33 | 12 | 8 | 13 | 40 | 41 | -1 | 44 | B B B T B T |
| 9 | Tusker | 32 | 13 | 5 | 14 | 26 | 29 | -3 | 44 | T H B B T B |
| 10 | APS Bomet | 33 | 11 | 10 | 12 | 36 | 34 | 2 | 43 | T T T T T T |
| 11 | Mara Sugar FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 29 | 28 | 1 | 43 | T T T B T B |
| 12 | KCB SC | 32 | 11 | 9 | 12 | 32 | 35 | -3 | 42 | T B H B H B |
| 13 | Posta Rangers | 33 | 9 | 13 | 11 | 31 | 39 | -8 | 40 | B H H T H T |
| 14 | Mathare United | 33 | 10 | 8 | 15 | 30 | 35 | -5 | 38 | T B H B T B |
| 15 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 9 | 8 | 15 | 32 | 37 | -5 | 35 | B T T H B T |
| 16 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 13 | 12 | 23 | 32 | -9 | 34 | H B T H T H |
| 17 | Bidco United | 33 | 4 | 12 | 17 | 17 | 39 | -22 | 24 | B H H B B B |
| 18 | Sofapaka FC | 32 | 3 | 10 | 19 | 18 | 43 | -25 | 19 | H H B H B H |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kyrgyzstan