Phong độ Mbeya City gần đây, KQ Mbeya City mới nhất
Phong độ Mbeya City gần đây
-
22/05/2026Namungo FCMbeya City1 - 1D
-
13/05/2026Mbeya CityCoastal Union0 - 1L
-
10/05/2026JKT TanzaniaMbeya City 10 - 0L
-
04/05/2026Tanzania PrisonsMbeya City1 - 1W
-
30/04/2026Mbeya CityMashujaa FC0 - 0D
-
16/04/2026Young AfricansMbeya City5 - 0L
-
09/04/2026Mbeya CityAzam0 - 0D
-
03/04/2026Mbeya CityKinondoni FC0 - 1W
-
15/03/2026Mbeya CitySingida Black Stars1 - 1L
-
12/04/2026Singida Black StarsMbeya City1 - 0L
Thống kê phong độ Mbeya City gần đây, KQ Mbeya City mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Mbeya City gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - cúp quốc gia Tanzania | 9 | 2 | 3 | 4 |
| - Cúp Tanzania | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Mbeya City gần đây: theo giải đấu
-
22/05/2026Namungo FCMbeya City1 - 1D
-
13/05/2026Mbeya CityCoastal Union0 - 1L
-
10/05/2026JKT TanzaniaMbeya City 10 - 0L
-
04/05/2026Tanzania PrisonsMbeya City1 - 1W
-
30/04/2026Mbeya CityMashujaa FC0 - 0D
-
16/04/2026Young AfricansMbeya City5 - 0L
-
09/04/2026Mbeya CityAzam0 - 0D
-
03/04/2026Mbeya CityKinondoni FC0 - 1W
-
15/03/2026Mbeya CitySingida Black Stars1 - 1L
-
12/04/2026Singida Black StarsMbeya City1 - 0L
- Kết quả Mbeya City mới nhất ở giải cúp quốc gia Tanzania
- Kết quả Mbeya City mới nhất ở giải Cúp Tanzania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Mbeya City gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Mbeya City (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Mbeya City (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 24 | 17 | 6 | 1 | 55 | 8 | 47 | 57 | T H T T B T |
| 2 | Simba Sports Club | 24 | 16 | 7 | 1 | 44 | 10 | 34 | 55 | T H T T T T |
| 3 | Azam | 24 | 13 | 10 | 1 | 35 | 9 | 26 | 49 | T T T B T T |
| 4 | Singida Black Stars | 24 | 11 | 5 | 8 | 30 | 26 | 4 | 38 | H B T T T B |
| 5 | Tabora United FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 30 | 22 | 8 | 37 | T T B T H T |
| 6 | JKT Tanzania | 24 | 9 | 10 | 5 | 25 | 24 | 1 | 37 | B T B T H H |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 24 | 21 | 3 | 36 | B H T H T H |
| 8 | Pamba SC | 24 | 7 | 9 | 8 | 20 | 25 | -5 | 30 | B T B H B T |
| 9 | Mashujaa FC | 24 | 5 | 12 | 7 | 12 | 21 | -9 | 27 | H H T H B H |
| 10 | Mtibwa Sugar | 24 | 6 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 26 | B B B B T B |
| 11 | Fountain Gate FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 19 | 35 | -16 | 26 | T B T T B H |
| 12 | Namungo FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 18 | 25 | -7 | 25 | B H B H B H |
| 13 | Coastal Union | 24 | 6 | 7 | 11 | 23 | 31 | -8 | 25 | T T B B T B |
| 14 | Mbeya City | 24 | 5 | 7 | 12 | 19 | 35 | -16 | 22 | B H T B B H |
| 15 | Tanzania Prisons | 24 | 4 | 5 | 15 | 12 | 34 | -22 | 17 | H B B B T B |
| 16 | KMC FC | 24 | 2 | 3 | 19 | 13 | 40 | -27 | 9 | H B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Phi
- Bảng xếp hạng CAN Cup
- Bảng xếp hạng Cúp Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ
- Bảng xếp hạng U20 Châu Phi
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Phi
- Bảng xếp hạng Tanzania First Division
- Bảng xếp hạng Cúp liên đoàn châu Phi
- Bảng xếp hạng CAN Cúp nữ U20
- Bảng xếp hạng Cúp COSAFA nữ
- Bảng xếp hạng COSAFA Cup U20
- Bảng xếp hạng Cúp COSAFA
- Bảng xếp hạng Cúp CECAFA (CLB)
- Bảng xếp hạng All Africa Soccer
- Bảng xếp hạng Cúp Algerian
- Bảng xếp hạng COSAFA Women's Cup U20
- Bảng xếp hạng Bóng đá nữ Châu Phi
- Bảng xếp hạng Vòng loại Olympic Châu Phi