Phong độ Crvena Zvezda gần đây, KQ Crvena Zvezda mới nhất
Phong độ Crvena Zvezda gần đây
-
23/05/2026Crvena ZvezdaOFK Beograd0 - 1L
-
17/05/2026Radnik SurdulicaCrvena Zvezda0 - 0D
-
09/05/2026Crvena ZvezdaNovi Pazar0 - 0L
-
05/05/20261 Cukaricki StankomCrvena Zvezda1 - 2W
-
26/04/2026Crvena ZvezdaPartizan Belgrade1 - 0W
-
23/04/2026FK Zeleznicar PancevoCrvena Zvezda2 - 1D
-
18/04/2026Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad 12 - 0W
-
10/04/2026Crvena ZvezdaFK Spartak Zlatibor Voda2 - 1W
-
05/04/2026Radnik SurdulicaCrvena Zvezda1 - 2W
-
01/05/2026Jedinstvo UBCrvena Zvezda 11 - 1W
Thống kê phong độ Crvena Zvezda gần đây, KQ Crvena Zvezda mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Crvena Zvezda gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Serbia | 9 | 5 | 2 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Serbia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Crvena Zvezda gần đây: theo giải đấu
-
23/05/2026Crvena ZvezdaOFK Beograd0 - 1L
-
17/05/2026Radnik SurdulicaCrvena Zvezda0 - 0D
-
09/05/2026Crvena ZvezdaNovi Pazar0 - 0L
-
05/05/20261 Cukaricki StankomCrvena Zvezda1 - 2W
-
26/04/2026Crvena ZvezdaPartizan Belgrade1 - 0W
-
23/04/2026FK Zeleznicar PancevoCrvena Zvezda2 - 1D
-
18/04/2026Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad 12 - 0W
-
10/04/2026Crvena ZvezdaFK Spartak Zlatibor Voda2 - 1W
-
05/04/2026Radnik SurdulicaCrvena Zvezda1 - 2W
-
01/05/2026Jedinstvo UBCrvena Zvezda 11 - 1W
- Kết quả Crvena Zvezda mới nhất ở giải VĐQG Serbia
- Kết quả Crvena Zvezda mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Crvena Zvezda gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Crvena Zvezda (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Crvena Zvezda (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Serbia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Radnicki Nis | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H T B T T T |
| 2 | IMT Novi Beograd | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 1 | 4 | 12 | H T T H H T |
| 3 | Mladost Lucani | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 11 | H H T T B T |
| 4 | Backa Topola | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 | 10 | T T B H T B |
| 5 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 5 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 | H H T H H H |
| 6 | Habitpharm Javor | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 7 | T B T H B B |
| 7 | FK Napredak Krusevac | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 | B B B B T H |
| 8 | FK Spartak Zlatibor Voda | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 15 | -13 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena