Phong độ Patriot gần đây, KQ Patriot mới nhất
Phong độ Patriot gần đây
-
01/05/2023AA IguacuPatriot0 - 0W
Thống kê phong độ Patriot gần đây, KQ Patriot mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê phong độ Patriot gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Brazil Campeonato Paranaense 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Patriot gần đây: theo giải đấu
-
01/05/2023AA IguacuPatriot0 - 0W
- Kết quả Patriot mới nhất ở giải Brazil Campeonato Paranaense 2
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Patriot gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Patriot (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Patriot (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolos Kovalivka II | 30 | 21 | 6 | 3 | 64 | 22 | 42 | 69 | T T H T T T |
| 2 | Lokomotiv Kyiv | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 46 | 68 | H T T T T T |
| 3 | Kulykiv | 30 | 21 | 5 | 4 | 64 | 18 | 46 | 68 | T T T T H T |
| 4 | Polissya Zhytomyr B | 30 | 18 | 9 | 3 | 72 | 22 | 50 | 63 | T H T T B T |
| 5 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 29 | 17 | 6 | 6 | 58 | 33 | 25 | 57 | T H H T T B |
| 6 | Niva Vinica | 30 | 15 | 6 | 9 | 48 | 32 | 16 | 51 | H T H T H B |
| 7 | Rebel Kyiv | 30 | 15 | 6 | 9 | 35 | 25 | 10 | 51 | H B B T T T |
| 8 | Nyva Ternopil B | 29 | 16 | 2 | 11 | 36 | 38 | -2 | 50 | B B B T T B |
| 9 | FC Trostianets | 30 | 13 | 8 | 9 | 46 | 31 | 15 | 47 | B B H B T H |
| 10 | Atlet Kiev | 30 | 14 | 4 | 12 | 48 | 48 | 0 | 46 | T B H B H B |
| 11 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 29 | 12 | 9 | 8 | 42 | 28 | 14 | 45 | T H B B H T |
| 12 | Skala 1911 Stryi | 30 | 13 | 5 | 12 | 65 | 48 | 17 | 44 | B B T H T T |
| 13 | Oleksandriya B | 29 | 12 | 8 | 9 | 36 | 30 | 6 | 44 | T B T B B B |
| 14 | FC Uzhgorod | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 37 | 3 | 41 | T H B B T T |
| 15 | FC Vilkhivtsi | 29 | 11 | 5 | 13 | 48 | 46 | 2 | 38 | B T T T B T |
| 16 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 30 | 7 | 6 | 17 | 34 | 57 | -23 | 27 | T B B T H B |
| 17 | Lisne | 29 | 8 | 3 | 18 | 32 | 66 | -34 | 27 | B B B B B B |
| 18 | Chernomorets Odessa II | 29 | 4 | 10 | 15 | 26 | 55 | -29 | 22 | T T B B B B |
| 19 | Penuel Kryvyi Rih | 30 | 3 | 8 | 19 | 27 | 64 | -37 | 17 | B B T T B B |
| 20 | Dinaz Vyshgorod | 30 | 4 | 5 | 21 | 24 | 63 | -39 | 17 | H H T T B B |
| 21 | Hirnyk-Sport | 30 | 3 | 5 | 22 | 20 | 73 | -53 | 14 | B B B H B H |
| 22 | Real Pharma Ovidiopol | 30 | 1 | 4 | 25 | 21 | 96 | -75 | 7 | B T B H B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes