Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata, 12h00 ngày 23/5
Kết quả Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata
Đối đầu Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata
Phong độ Consadole Sapporo gần đây
Phong độ Jubilo Iwata gần đây
Hạng 2 Nhật Bản 2026: Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata
-
Giải đấu: Hạng 2 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 23/5/2026 12:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata trước đây
-
14/03/2026Jubilo Iwata0 - 1Consadole Sapporo0 - 0W
-
12/07/2025Jubilo Iwata5 - 1Consadole Sapporo3 - 1L
-
06/05/2025Consadole Sapporo2 - 4Jubilo Iwata0 - 3L
-
25/08/2024Jubilo Iwata0 - 2Consadole Sapporo0 - 1W
-
15/05/2024Consadole Sapporo1 - 0Jubilo Iwata1 - 0W
-
11/09/2022Consadole Sapporo4 - 0Jubilo Iwata2 - 0W
-
22/05/2022Jubilo Iwata1 - 2Consadole Sapporo1 - 1W
-
23/11/2019Consadole Sapporo1 - 2Jubilo Iwata0 - 1L
-
18/06/2023Consadole Sapporo2 - 3Jubilo Iwata1 - 0L
-
25/03/2023Jubilo Iwata2 - 3Consadole Sapporo0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata
- Thống kê lịch sử đối đầu Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nhật Bản | 3 | 1 | 0 | 2 |
| VĐQG Nhật Bản | 5 | 4 | 0 | 1 |
| Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Consadole Sapporo vs Jubilo Iwata: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Consadole Sapporo (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Consadole Sapporo (sân khách) | 5 | 4 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Consadole Sapporo thắng
Bại: là số trận Consadole Sapporo thua
Thắng: là số trận Consadole Sapporo thắng
Bại: là số trận Consadole Sapporo thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Consadole Sapporo và Jubilo Iwata trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 12 | 10 | 31 | T H H T T H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 21 | 2 | 28 | H T B T B H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 17 | 8 | 1 | 8 | 19 | 19 | 0 | 25 | T T T T B B |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
| 10 | FC Ryukyu | 17 | 2 | 6 | 9 | 11 | 23 | -12 | 15 | H B H B T B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
