Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Albirex Niigata vs Tokushima Vortis, 12h00 ngày 06/5

Hạng 2 Nhật Bản 2026: Albirex Niigata vs Tokushima Vortis

Lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Tokushima Vortis trước đây

  • 15/02/2026
    Tokushima Vortis
    4 - 0
    Albirex Niigata
    2 - 0
    L
  • 06/08/2022
    Albirex Niigata
    2 - 2
    Tokushima Vortis
    0 - 1
    D
  • 04/06/2022
    Tokushima Vortis
    1 - 1
    Albirex Niigata
    1 - 1
    D
  • 25/10/2020
    Tokushima Vortis
    0 - 0
    Albirex Niigata
    0 - 0
    D
  • 19/09/2020
    Albirex Niigata
    0 - 1
    Tokushima Vortis
    0 - 0
    L
  • 04/08/2019
    Albirex Niigata
    4 - 0
    Tokushima Vortis
    2 - 0
    W
  • 30/03/2019
    Tokushima Vortis
    1 - 0
    Albirex Niigata
    1 - 0
    L
  • 11/11/2018
    Tokushima Vortis
    0 - 0
    Albirex Niigata
    0 - 0
    D
  • 25/03/2018
    Albirex Niigata
    1 - 0
    Tokushima Vortis
    1 - 0
    W
  • 14/10/2015
    Albirex Niigata
    1 - 2
    Tokushima Vortis
    0 - 1
    L

Thống kê thành tích đối đầu Albirex Niigata vs Tokushima Vortis

- Thống kê lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Tokushima Vortis: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 2 4 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Tokushima Vortis: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản 9 2 4 3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Tokushima Vortis: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Albirex Niigata (sân nhà) 5 2 1 2
Albirex Niigata (sân khách) 5 0 3 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Albirex Niigata thắng
Bại: là số trận Albirex Niigata thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Albirex NiigataTokushima Vortis trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 14 12 1 1 29 8 21 37 T T T T T H
2 Kagoshima United 14 6 5 3 16 11 5 27 H T B B H H
3 Sagan Tosu 14 6 4 4 16 11 5 24 B T T T H H
4 Renofa Yamaguchi 14 6 3 5 18 18 0 23 B T T H T B
5 Roasso Kumamoto 14 7 1 6 16 15 1 22 T B B T T T
6 Oita Trinita 14 5 2 7 16 15 1 18 T B T H B B
7 Gainare Tottori 13 4 3 6 13 16 -3 17 B B B B T T
8 Giravanz Kitakyushu 14 4 2 8 14 23 -9 14 H B T H B T
9 Rayluck Shiga 13 4 1 8 8 19 -11 13 T T B B B B
10 FC Ryukyu 14 1 6 7 9 19 -10 12 B B B H B H

Cập nhật: