Kết quả Le Havre vs Stade Brestois, 01h00 ngày 30/10

Ligue 1 2025-2026 » vòng 10

  • Le Havre vs Stade Brestois: Diễn biến chính

  • 41'
    Simon Ebonog Goal cancelled
    0-0
  • 43'
    0-0
    Daouda Guindo
  • 57'
    0-0
     Mama Samba Balde
     Eric Junior Dina Ebimbe
  • 61'
    0-0
    Joris Chotard
  • 65'
    Loic Nego  
    Stephan Zagadou  
    0-0
  • 65'
    Yanis Zouaoui  
    Thomas Delaine  
    0-0
  • 72'
    Rassoul Ndiaye  
    Fode Doucoure  
    0-0
  • 72'
    Yassine Kechta  
    Simon Ebonog  
    0-0
  • 73'
    Arouna Sangante (Assist:Yanis Zouaoui) goal 
    1-0
  • 74'
    1-0
     Bradley Locko
     Daouda Guindo
  • 74'
    1-0
     Pathe Mboup
     Lucas Tousart
  • 77'
    Ayumu Seko
    1-0
  • 83'
    Etienne Youte Kinkoue  
    Arouna Sangante  
    1-0
  • 90'
    1-0
    Kenny Lala
  • Le Havre vs Stade Brestois: Đội hình chính và dự bị

  • Le Havre3-1-4-2
    99
    Mory Diaw
    4
    Gautier Lloris
    93
    Arouna Sangante
    29
    Stephan Zagadou
    15
    Ayumu Seko
    23
    Thomas Delaine
    94
    Abdoulaye Toure
    26
    Simon Ebonog
    13
    Fode Doucoure
    45
    Issa Soumare
    11
    Godson Keyremeh
    10
    Romain Del Castillo
    19
    Ludovic Ajorque
    7
    Eric Junior Dina Ebimbe
    13
    Joris Chotard
    24
    Lucas Tousart
    8
    Hugo Magnetti
    77
    Kenny Lala
    5
    Brendan Chardonnet
    44
    Soumaila Coulibaly
    27
    Daouda Guindo
    1
    Radoslaw Majecki
    Stade Brestois4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 6Etienne Youte Kinkoue
    14Rassoul Ndiaye
    7Loic Nego
    8Yassine Kechta
    18Yanis Zouaoui
    21Younes Namli
    30Reda Khadra
    10Felix Mambimbi
    77Lionel Mpasi
    Bradley Locko 2
    Mama Samba Balde 17
    Pathe Mboup 99
    Julien Le Cardinal 26
    Gregoire Coudert 30
    Justin Bourgault 18
    Hamidou Makalou 33
    Luc Zogbe 12
    Michel Diaz 4
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Didier Digard
    Eric Roy
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Le Havre vs Stade Brestois: Số liệu thống kê

  • Le Havre
    Stade Brestois
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 414
    Số đường chuyền
    495
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    26
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 22
    Long pass
    50
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation