Kết quả Rezekne/BJSS vs Saldus SS/Leevon, 23h00 ngày 28/03
Kết quả Rezekne/BJSS vs Saldus SS/Leevon
Đối đầu Rezekne/BJSS vs Saldus SS/Leevon
Phong độ Rezekne/BJSS gần đây
Phong độ Saldus SS/Leevon gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/03/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.85O 3
0.89U 3
0.721
2.80X
3.702
2.05Hiệp 1+0
1.15-0
0.68O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rezekne/BJSS vs Saldus SS/Leevon
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 2
-
Rezekne/BJSS vs Saldus SS/Leevon: Diễn biến chính
-
57'0-1
Gabriels Kirkils -
72'0-2
Kristofers Kravcenko -
84'Nikita Bovkuns0-2
- BXH Hạng nhất Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Rezekne/BJSS vs Saldus SS/Leevon: Số liệu thống kê
-
Rezekne/BJSSSaldus SS/Leevon
-
5Tổng cú sút22
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
0Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
3Sút ra ngoài16
-
-
84Pha tấn công96
-
-
50Tấn công nguy hiểm70
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH Hạng nhất Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saldus SS/Leevon | 9 | 7 | 2 | 0 | 18 | 8 | 10 | 23 | H T T T T T |
| 2 | Metta/LU Riga | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 6 | 23 | 22 | T T B T T H |
| 3 | FK Valmiera | 8 | 6 | 1 | 1 | 22 | 10 | 12 | 19 | T T T T H B |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 10 | 7 | 19 | H T H T T H |
| 5 | Marupe | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 16 | B B T T T B |
| 6 | SK Super Nova II | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 14 | T H B B T T |
| 7 | Skanstes SK | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 10 | B T H B T T |
| 8 | JDFS Alberts | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | B T T T H B |
| 9 | Tukums-2000 II | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 7 | H B T B B T |
| 10 | Riga FC II | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 21 | -9 | 7 | H T B B B B |
| 11 | Rigas Futbola skola II | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 22 | -12 | 5 | B B H B B T |
| 12 | Rezekne/BJSS | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 28 | -21 | 4 | B B H B B T |
| 13 | FK Ventspils | 8 | 0 | 3 | 5 | 9 | 16 | -7 | 3 | H B B H B B |
| 14 | FK Smiltene BJSS | 8 | 0 | 3 | 5 | 8 | 24 | -16 | 3 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

