Kết quả Villarreal vs Mallorca, 03h00 ngày 23/11

  • Chủ nhật, Ngày 23/11/2025
    03:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 13
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Mallorca 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    1.03
    +1.25
    0.83
    O 2.75
    0.91
    U 2.75
    0.95
    1
    1.49
    X
    4.70
    2
    6.30
    Hiệp 1
    -0.5
    1.05
    +0.5
    0.83
    O 1.25
    1.14
    U 1.25
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Villarreal vs Mallorca

  • Sân vận động: Estadio de la Cerámica
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 11℃~12℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

La Liga 2025-2026 » vòng 13

  • Villarreal vs Mallorca: Diễn biến chính

  • 6'
    Gerard Moreno Balaguero (Assist:Ayoze Perez) goal 
    1-0
  • 8'
    1-1
    goal Samuel Almeida Costa (Assist:Pablo Torre)
  • 63'
    Pape Alassane Gueye  
    Thomas Partey  
    1-1
  • 63'
    Georges Mikautadze  
    Gerard Moreno Balaguero  
    1-1
  • 63'
    Tani Oluwaseyi  
    Ayoze Perez  
    1-1
  • 67'
    1-1
    Lucas Bergstrom
  • 69'
    1-1
     Sergi Darder
     Pablo Torre
  • 74'
    1-1
     Vedat Muriqi
     Jan Virgili
  • 74'
    Manor Solomon  
    Alberto Moleiro  
    1-1
  • 75'
    1-1
    Johan Andres Mojica Palacio
  • 77'
    Pape Alassane Gueye Penalty cancelled
    1-1
  • 80'
    Tajon Buchanan  
    Rafa Marin  
    1-1
  • 83'
    Tani Oluwaseyi goal 
    2-1
  • 83'
    Tani Oluwaseyi Goal awarded
    2-1
  • 86'
    2-1
     Javi Llabres
     Omar Mascarell Gonzalez
  • 86'
    2-1
     Manuel Morlanes
     Mateo Joseph
  • 86'
    2-1
     Takuma Asano
     Antonio Sanchez Navarro
  • 89'
    Luiz Júnior
    2-1
  • 90'
    Tajon Buchanan
    2-1
  • Villarreal vs Mallorca: Đội hình chính và dự bị

  • Villarreal4-4-2
    1
    Luiz Júnior
    24
    Alfonso Pedraza Sag
    12
    Renato De Palma Veiga
    4
    Rafa Marin
    26
    Pau Navarro Badenes
    20
    Alberto Moleiro
    16
    Thomas Partey
    14
    Santi Comesana
    19
    Nicolas Pepe
    22
    Ayoze Perez
    7
    Gerard Moreno Balaguero
    18
    Mateo Joseph
    6
    Antonio Sanchez Navarro
    20
    Pablo Torre
    17
    Jan Virgili
    12
    Samuel Almeida Costa
    5
    Omar Mascarell Gonzalez
    23
    Pablo Maffeo
    24
    Martin Valjent
    21
    Antonio Jose Raillo Arenas
    22
    Johan Andres Mojica Palacio
    13
    Lucas Bergstrom
    Mallorca4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Tajon Buchanan
    9Georges Mikautadze
    6Manor Solomon
    21Tani Oluwaseyi
    18Pape Alassane Gueye
    8Juan Marcos Foyth
    3Adria Altimira
    23Sergi Cardona Bermudez
    11Ilias Akhomach
    10Daniel Parejo Munoz,Parejo
    13Diego Conde
    25Arnau Urena Tenas
    Takuma Asano 11
    Sergi Darder 10
    Javi Llabres 19
    Manuel Morlanes 8
    Vedat Muriqi 7
    Iliesse Salhi 26
    Mateu Morey 2
    Abdon Prats Bastidas 9
    Marc Domenech 30
    Ivan Cuellar Sacristan 25
    David Lopez 27
    Torreguitart Nil 38
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marcelino Garcia Toral
    Martin Demichelis
  • BXH La Liga
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Villarreal vs Mallorca: Số liệu thống kê

  • Villarreal
    Mallorca
  • Giao bóng trước
  • 14
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu
    34
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 25
    Long pass
    33
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 515
    Số đường chuyền
    372
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    36
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 42
    Duels Won
    50
  •  
     
  • 2.59
    Expected Goals
    0.94
  •  
     
  • 2.27
    xG Open Play
    0.88
  •  
     
  • 2.59
    xG Non Penalty
    0.94
  •  
     
  • 2.46
    xGOT
    0.68
  •  
     
  • 31
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 31
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 17
    Clearances
    25
  •  
     

BXH La Liga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Barcelona 38 31 1 6 95 36 59 94 T T T B T B
2 Real Madrid 38 27 5 6 77 35 42 86 H T B T T T
3 Villarreal 37 21 6 10 67 45 22 69 H T T H B B
4 Atletico Madrid 37 21 6 10 61 39 22 69 B T T B T T
5 Real Betis 38 15 15 8 59 48 11 60 H T H T B T
6 Celta Vigo 38 14 12 12 53 48 5 54 B T T B H T
7 Getafe 38 15 6 17 32 38 -6 51 B B H T B T
8 Rayo Vallecano 38 12 14 12 41 44 -3 50 H T H H T T
9 Valencia 38 13 10 15 46 55 -9 49 T B T H T T
10 Real Sociedad 38 11 13 14 59 61 -2 46 H B H H B H
11 RCD Espanyol 38 12 10 16 43 55 -12 46 H B B T T H
12 Athletic Bilbao 38 13 6 19 43 58 -15 45 B T B B H B
13 Sevilla 38 12 7 19 46 60 -14 43 B T T T B B
14 Alaves 38 11 10 17 44 56 -12 43 T B H T T B
15 Elche 38 10 13 15 49 57 -8 43 T B H B T H
16 Levante 38 11 9 18 47 61 -14 42 H B T T T B
17 Osasuna 38 11 9 18 44 50 -6 42 T B B B B B
18 Mallorca 38 11 9 18 47 57 -10 42 B T H B B T
19 Girona 38 9 14 15 39 55 -16 41 B B H H B H
20 Real Oviedo 38 6 11 21 26 60 -34 29 B B H B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL offs Relegation