Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nairobi United vs Kenya Police FC, 19h00 ngày 24/5
Kết quả Nairobi United vs Kenya Police FC
Đối đầu Nairobi United vs Kenya Police FC
Phong độ Nairobi United gần đây
Phong độ Kenya Police FC gần đây
VĐQG Kenya 2025-2026: Nairobi United vs Kenya Police FC
-
Giải đấu: VĐQG KenyaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 24/5/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nairobi United vs Kenya Police FC trước đây
-
19/01/2026Kenya Police FC1 - 1Nairobi United0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Nairobi United vs Kenya Police FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Nairobi United vs Kenya Police FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nairobi United vs Kenya Police FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kenya | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nairobi United vs Kenya Police FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nairobi United (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nairobi United (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nairobi United thắng
Bại: là số trận Nairobi United thua
Thắng: là số trận Nairobi United thắng
Bại: là số trận Nairobi United thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kenya mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nairobi United và Kenya Police FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kenya 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 32 | 20 | 8 | 4 | 50 | 21 | 29 | 68 | B H T T H T |
| 2 | AFC Leopards | 32 | 19 | 7 | 6 | 42 | 24 | 18 | 64 | T B B T T T |
| 3 | Kenya Police FC | 31 | 13 | 13 | 5 | 29 | 19 | 10 | 52 | T H T H T H |
| 4 | Shabana FC | 32 | 14 | 9 | 9 | 33 | 31 | 2 | 51 | B T H H B T |
| 5 | Nairobi United | 32 | 13 | 10 | 9 | 43 | 34 | 9 | 49 | H T T T B H |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 33 | 12 | 12 | 9 | 46 | 36 | 10 | 48 | B H B B B H |
| 7 | Tusker | 31 | 13 | 5 | 13 | 26 | 28 | -2 | 44 | B T H B B T |
| 8 | Mara Sugar FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 29 | 28 | 1 | 43 | T T T B T B |
| 9 | KCB SC | 32 | 11 | 9 | 12 | 32 | 35 | -3 | 42 | T B H B H B |
| 10 | Bandari | 32 | 8 | 17 | 7 | 25 | 25 | 0 | 41 | H H B H H B |
| 11 | Muranga Seal | 32 | 11 | 8 | 13 | 38 | 41 | -3 | 41 | B B B B T B |
| 12 | APS Bomet | 32 | 10 | 10 | 12 | 34 | 33 | 1 | 40 | T T T T T T |
| 13 | Posta Rangers | 33 | 9 | 13 | 11 | 31 | 39 | -8 | 40 | B H H T H T |
| 14 | Mathare United | 33 | 10 | 8 | 15 | 30 | 35 | -5 | 38 | T B H B T B |
| 15 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 9 | 8 | 15 | 32 | 37 | -5 | 35 | B T T H B T |
| 16 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 13 | 12 | 23 | 32 | -9 | 34 | H B T H T H |
| 17 | Bidco United | 32 | 4 | 12 | 16 | 17 | 37 | -20 | 24 | B B H H B B |
| 18 | Sofapaka FC | 31 | 3 | 9 | 19 | 17 | 42 | -25 | 18 | B H H B H B |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
