Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gor Mahia vs Mathare United, 19h00 ngày 24/2
Kết quả Gor Mahia vs Mathare United
Đối đầu Gor Mahia vs Mathare United
Phong độ Gor Mahia gần đây
Phong độ Mathare United gần đây
VĐQG Kenya 2025-2026: Gor Mahia vs Mathare United
-
Giải đấu: VĐQG KenyaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 28/2/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gor Mahia vs Mathare United trước đây
-
30/10/2025Mathare United0 - 2Gor Mahia0 - 0W
-
08/02/2025Mathare United1 - 2Gor Mahia1 - 1W
-
28/09/2024Gor Mahia4 - 0Mathare United1 - 0W
-
03/05/2023Gor Mahia2 - 1Mathare United1 - 1W
-
01/03/2023Mathare United2 - 1Gor Mahia1 - 0L
-
09/01/2022Gor Mahia1 - 0Mathare United0 - 0W
-
16/06/2021Mathare United0 - 1Gor Mahia0 - 1W
-
14/01/2021Gor Mahia3 - 1Mathare United2 - 0W
-
06/11/2019Gor Mahia0 - 1Mathare United0 - 0L
-
29/05/2019Gor Mahia2 - 2Mathare United1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Gor Mahia vs Mathare United
- Thống kê lịch sử đối đầu Gor Mahia vs Mathare United: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gor Mahia vs Mathare United: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Kenya | 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gor Mahia vs Mathare United: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gor Mahia (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Gor Mahia (sân khách) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gor Mahia thắng
Bại: là số trận Gor Mahia thua
Thắng: là số trận Gor Mahia thắng
Bại: là số trận Gor Mahia thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Kenya mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gor Mahia và Mathare United trên Bảng xếp hạng của VĐQG Kenya mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Kenya 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 21 | 14 | 4 | 3 | 36 | 14 | 22 | 46 | T T T T T T |
| 2 | AFC Leopards | 20 | 11 | 7 | 2 | 25 | 12 | 13 | 40 | T T T T H T |
| 3 | Shabana FC | 21 | 10 | 7 | 4 | 26 | 18 | 8 | 37 | H T H T T T |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 | 21 | 10 | 34 | T B T H T T |
| 5 | Muranga Seal | 21 | 9 | 6 | 6 | 30 | 25 | 5 | 33 | B T T T T B |
| 6 | Bandari | 21 | 7 | 10 | 4 | 18 | 14 | 4 | 31 | T H T B H T |
| 7 | Kenya Police FC | 21 | 7 | 10 | 4 | 16 | 14 | 2 | 31 | H T B H H H |
| 8 | KCB SC | 21 | 8 | 5 | 8 | 21 | 23 | -2 | 29 | B T B T H B |
| 9 | Nairobi United | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 19 | 5 | 28 | B H T H B T |
| 10 | Tusker | 21 | 8 | 4 | 9 | 18 | 23 | -5 | 28 | B B T H B B |
| 11 | Mathare United | 21 | 7 | 5 | 9 | 16 | 19 | -3 | 26 | B T H B T H |
| 12 | Mara Sugar FC | 20 | 5 | 9 | 6 | 18 | 20 | -2 | 24 | H H B B H T |
| 13 | Posta Rangers | 21 | 5 | 9 | 7 | 18 | 26 | -8 | 24 | H B H H B B |
| 14 | APS Bomet | 21 | 4 | 7 | 10 | 22 | 29 | -7 | 19 | B H B T B H |
| 15 | Kariobangi Sharks | 21 | 3 | 10 | 8 | 13 | 23 | -10 | 19 | H B H T H H |
| 16 | Ulinzi Stars Nakuru | 21 | 4 | 6 | 11 | 19 | 24 | -5 | 18 | H B B B H B |
| 17 | Bidco United | 21 | 3 | 7 | 11 | 12 | 25 | -13 | 16 | H B B H B B |
| 18 | Sofapaka FC | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 | 28 | -14 | 14 | H B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
