Kết quả Inter Milan Nữ vs Napoli Nữ, 22h15 ngày 21/03
Kết quả Inter Milan Nữ vs Napoli Nữ
Đối đầu Inter Milan Nữ vs Napoli Nữ
Phong độ Inter Milan Nữ gần đây
Phong độ Napoli Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/03/202622:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.80+1
1.00O 2.5
0.65U 2.5
1.101
1.42X
4.552
5.10Hiệp 1-0.5
1.05+0.5
0.75O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Inter Milan Nữ vs Napoli Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nữ Italia 2025-2026 » vòng 17
-
Inter Milan Nữ vs Napoli Nữ: Diễn biến chính
-
54'Haley Bugeja (Assist:Ivana Andres Sanz)
1-0 -
65'Tessa Wullaert (Assist:Marie Detruyer)
2-0 -
78'2-1
Cecilie Fløe Nielsen -
86'2-2
Barker H. M. -
90'2-2Pettenuzzo T.
- BXH Nữ Italia
- BXH bóng đá Ý mới nhất
-
Inter Milan Nữ vs Napoli Nữ: Số liệu thống kê
-
Inter Milan NữNapoli Nữ
-
16Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
5Phạm lỗi18
-
-
4Phạt góc7
-
-
18Sút Phạt5
-
-
0Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua2
-
-
14Thử thách7
-
-
44Long pass24
-
-
3Successful center6
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút3
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
25Ném biên31
-
-
441Số đường chuyền370
-
-
77%Chuyền chính xác72%
-
-
73Pha tấn công53
-
-
35Tấn công nguy hiểm33
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
1Big Chances1
-
-
9Shots Inside Box7
-
-
7Shots Outside Box4
-
-
41Duels Won30
-
-
0.81Expected Goals1.13
-
-
1.14xGOT2.33
-
-
27Touches In Opposition Box23
-
-
16Accurate Crosses15
-
-
22Clearances18
-
BXH Nữ Italia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma CF (W) | 22 | 17 | 4 | 1 | 44 | 19 | 25 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Inter Milan (W) | 22 | 13 | 5 | 4 | 49 | 26 | 23 | 44 | H T T T H B |
| 3 | Juventus (W) | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 19 | 14 | 39 | H T B T H T |
| 4 | Fiorentina (W) | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 30 | 3 | 36 | H B H T T T |
| 5 | Lazio (W) | 22 | 10 | 3 | 9 | 31 | 30 | 1 | 33 | B B B T T B |
| 6 | AC Milan (W) | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 26 | 5 | 32 | H T H B T B |
| 7 | Napoli (W) | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 25 | 5 | 32 | H T H B H H |
| 8 | Como 2000 (W) | 22 | 8 | 6 | 8 | 24 | 22 | 2 | 30 | H B H B H T |
| 9 | Sassuolo (W) | 22 | 4 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 18 | H B T H B H |
| 10 | Ternana W | 22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 40 | -21 | 17 | H B H B B T |
| 11 | Parma s (W) | 22 | 2 | 10 | 10 | 16 | 31 | -15 | 16 | H T H B B B |
| 12 | Genoa (W) | 22 | 2 | 4 | 16 | 18 | 43 | -25 | 10 | H B B H B B |

