Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Maccabi Neve Shaanan Eldad, 18h15 ngày 06/2

Israel B League 2025-2026: Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Maccabi Neve Shaanan Eldad

Lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Maccabi Neve Shaanan Eldad trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Maccabi Neve Shaanan Eldad

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Maccabi Neve Shaanan Eldad: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Maccabi Neve Shaanan Eldad: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Israel B League 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Ironi Baka El Garbiya vs Maccabi Neve Shaanan Eldad: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Hapoel Ironi Baka El Garbiya (sân nhà) 0 0 0 0
Hapoel Ironi Baka El Garbiya (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Ironi Baka El Garbiya thắng
Bại: là số trận Hapoel Ironi Baka El Garbiya thua

BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Ironi Baka El GarbiyaMaccabi Neve Shaanan Eldad trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Israel B League 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Kiryat Gat 18 15 3 0 46 15 31 48 T T T T T T
2 Sport Club Dimona 18 9 4 5 24 23 1 31 T T T B T B
3 Maccabi Yavne 18 8 5 5 34 22 12 29 H T T T H T
4 MS Jerusalem 18 8 3 7 31 23 8 27 B H H B T B
5 Tzeirey Tira 18 8 3 7 24 20 4 27 T T H B B T
6 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 18 8 3 7 24 26 -2 27 H B H B T T
7 FC Beitar Yavne 19 8 3 8 26 32 -6 27 H B T B T B
8 SC Maccabi Ashdod 18 7 5 6 33 28 5 26 B B H B H T
9 Shimshon Tel Aviv 19 7 5 7 23 24 -1 26 T H H B B T
10 Kfar Saba 1928 18 6 7 5 24 23 1 25 B H H B H T
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 19 6 3 10 17 31 -14 21 H H T H T T
12 Hapoel Herzliya 18 5 5 8 20 29 -9 20 B B B T H B
13 Hapoel Azor 18 4 7 7 15 18 -3 19 B B H T H B
14 Hapoel Holon Yaniv 19 5 4 10 28 32 -4 19 H B B B B B
15 Ironi Nir Ramat HaSharon 18 5 3 10 18 34 -16 18 T H T T H B
16 Agudat Sport Nordia Jerusalem 18 3 5 10 22 29 -7 14 B B B H H B

Cập nhật: