Kết quả Van Hien University vs Khatoco Khánh Hòa, 16h00 ngày 04/06
Kết quả Van Hien University vs Khatoco Khánh Hòa
Đối đầu Van Hien University vs Khatoco Khánh Hòa
Phong độ Van Hien University gần đây
Phong độ Khatoco Khánh Hòa gần đây
-
Thứ năm, Ngày 04/06/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.01+1.5
0.75O 2.75
0.88U 2.75
0.881
2.35X
2.882
2.90Hiệp 1-0.5
0.76+0.5
0.98O 1.25
1.08U 1.25
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Van Hien University vs Khatoco Khánh Hòa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Việt Nam 2025-2026 » vòng 22
-
Van Hien University vs Khatoco Khánh Hòa: Diễn biến chính
-
28'Watz-Landy Leazard
1-0 -
32'1-1
Minh Duc Ha -
40'1-1
-
47'Trong Nam Nguyen
2-1 -
62'Thanh Vuong Truong
3-1 -
64'3-1
-
90'3-1
- BXH Hạng nhất Việt Nam
- BXH bóng đá Việt Nam mới nhất
-
Van Hien University vs Khatoco Khánh Hòa: Số liệu thống kê
-
Van Hien UniversityKhatoco Khánh Hòa
-
13Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
5Phạt góc5
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
57Pha tấn công61
-
-
32Tấn công nguy hiểm30
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH Hạng nhất Việt Nam 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Binh Phuoc | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | 33 | 50 | T B T T T B |
| 2 | TDTT Bac Ninh | 22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 23 | 18 | 45 | T T H T T B |
| 3 | Ba Ria Vung Tau FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 22 | 11 | 38 | T H T B T T |
| 4 | Binh Dinh | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 31 | 7 | 35 | B T H H B T |
| 5 | Gia Dinh | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | H T T B H T |
| 6 | PVF-CAND B | 22 | 8 | 8 | 6 | 34 | 26 | 8 | 32 | H T B B H T |
| 7 | Van Hien University | 22 | 7 | 7 | 8 | 21 | 24 | -3 | 28 | B B B H B T |
| 8 | Khatoco Khanh Hoa | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 23 | -2 | 27 | H B H H H B |
| 9 | Than Quang Ninh | 22 | 6 | 8 | 8 | 23 | 26 | -3 | 26 | B B H T H T |
| 10 | Dong Thap | 22 | 5 | 9 | 8 | 16 | 21 | -5 | 24 | H T H T T B |
| 11 | Dong Tam Long An | 22 | 3 | 5 | 14 | 11 | 30 | -19 | 14 | T H H H B B |
| 12 | TP Ho Chi Minh II | 22 | 1 | 4 | 17 | 15 | 62 | -47 | 7 | B B B B B B |

