Kết quả Wuxi Wugou vs ShenZhen Juniors, 18h00 ngày 20/03

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 2

  • Wuxi Wugou vs ShenZhen Juniors: Diễn biến chính

  • 11'
    Tarik Isic
    0-0
  • 32'
    Nino Noordanus (Assist:Rui Tang) goal 
    1-0
  • 42'
    1-0
    Zhong Haoran
  • 56'
    1-0
     Wang Peng
     Zhong Haoran
  • 56'
    1-0
     Zhcheng Wang
     Chen Weiqi
  • 59'
    Jiahao Lin
    1-0
  • 67'
    Rui Tang (Assist:Nino Noordanus) goal 
    2-0
  • 68'
    Shengbo Wang  
    Gao Jingchun  
    2-0
  • 71'
    Nino Noordanus (Assist:Rui Tang) goal 
    3-0
  • 72'
    3-0
     Gan Xianhao
     Guantao Zhu
  • 75'
    Rui Tang (Assist:Xiaofan Xie) goal 
    4-0
  • 79'
    Zanhar Beshathan  
    Nino Noordanus  
    4-0
  • 79'
    Yifan Wang  
    Rui Tang  
    4-0
  • 85'
    4-0
     Su Yuliang
     Zhao Yingjie
  • 90'
    Yunyi Zhou  
    Dong Kaining  
    4-0
  • 90'
    Yi Xianlong  
    Qeyser Tursun  
    4-0
  • Wuxi Wugou vs Shenzhen Youth: Đội hình chính và dự bị

  • Wuxi Wugou5-3-2
    13
    Zhu YueQi
    3
    Xiaofan Xie
    4
    Tarik Isic
    5
    Jiahao Lin
    23
    Dong Kaining
    40
    Elkut Eysajan
    21
    Gao Jingchun
    6
    Ahmat Tursunjan
    36
    Rui Tang
    19
    Nino Noordanus
    8
    Qeyser Tursun
    25
    Rodrigo Henrique
    45
    Chen Weiqi
    33
    Zhao Yingjie
    6
    Zhong Haoran
    18
    Shi Yucheng
    37
    Shang Yin
    13
    Sun Qinhan
    20
    Rade Dugalic
    24
    Liang Nuo Heng
    32
    Guantao Zhu
    23
    Cheng Yuelei
    Shenzhen Youth5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Zanhar Beshathan
    14Hao Kesen
    15Mao Ziyu
    17Zhixuan Sun
    33Shengbo Wang
    9Yifan Wang
    25Zihao Wang
    10Wu Lei
    37Yi Xianlong
    24Zijun Zhang
    16Zhou Pinxi
    31Yunyi Zhou
    Wang Peng 21
    Chen Zirong 31
    Gan Xianhao 30
    Jiajun Huang 14
    Hu Ming 17
    Lin Zefeng 29
    Liu Haoran 41
    Su Yuanjie 15
    Su Yuliang 19
    Zhcheng Wang 42
    Yang Youxian 44
    Zhao Shijie 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Li Yinan
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Wuxi Wugou vs ShenZhen Juniors: Số liệu thống kê

  • Wuxi Wugou
    ShenZhen Juniors
  • 18
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng
    64%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 18
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 25
    Long pass
    15
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 308
    Số đường chuyền
    548
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 40
    Duels Won
    38
  •  
     
  • 2.49
    Expected Goals
    0.27
  •  
     
  • 3.04
    xGOT
    0.07
  •  
     
  • 22
    Touches In Opposition Box
    10
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 13
    Clearances
    11
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 8 6 1 1 15 6 9 19 B T T T T H
2 Shenzhen Youth 8 6 0 2 14 9 5 18 T T T B T T
3 Nantong Zhiyun 9 5 3 1 8 5 3 18 T H T B T H
4 Heilongjiang Lava Spring 9 3 5 1 12 10 2 14 H T T H B H
5 Guangxi Hengchen Football Club 9 4 2 3 10 7 3 14 B B T T H H
6 Wuxi Wugou 9 3 3 3 13 9 4 12 B B H H B H
7 Nanjing City 9 3 3 3 8 8 0 12 H B B T T H
8 Yanbian Longding 8 2 5 1 7 4 3 11 B T H H H H
9 Dalian Kuncheng 8 2 3 3 10 11 -1 9 B T B H H B
10 Dongguan Guanlian 9 2 3 4 11 13 -2 9 T B T H H H
11 Shanghai Jiading Huilong 9 3 2 4 11 12 -1 8 B H T T H T
12 Changchun Yatai 8 4 0 4 12 12 0 8 T T T B B T
13 ShaanXi Union 7 1 4 2 4 5 -1 7 T B H H H H
14 Suzhou Dongwu 8 2 1 5 5 8 -3 4 B B T B B H
15 Shijiazhuang Kungfu 8 1 1 6 3 11 -8 4 B B B H B B
16 Meizhou Hakka 8 2 0 6 5 18 -13 -3 T T B B B B

Upgrade Team Relegation