Kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Makhachkala, 21h30 ngày 20/05
Kết quả Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Makhachkala
Phong độ Ural Sverdlovsk Oblast gần đây
Phong độ FK Makhachkala gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.80O 1.75
0.81U 1.75
0.991
2.38X
2.852
3.25Hiệp 1+0
0.74-0
1.06O 0.75
0.89U 0.75
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Makhachkala
-
Sân vận động: SKB-Bank Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nga 2025-2026 » vòng
-
Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Makhachkala: Diễn biến chính
-
5'0-1
Miro -
46'0-1Nikita Glushkov
Abdulpasha Dzhabrailov -
56'0-1Mohammadjavad Hosseinnejad
Gamid Agalarov -
69'0-1Hazem Mastouri
Miro -
69'Nikita Morozov
Yegor Bogomolskiy0-1 -
69'0-1Aleksandr Sandrachuk
Temirkan Sundukov -
74'Vladislav Malkevich0-1
-
79'0-1Aleksandr Sandrachuk
-
81'0-1Nikita Glushkov
-
82'Evgeni Markov
Martin Sekulic0-1 -
82'Timofey Margasov
Vladislav Malkevich0-1 -
83'0-1Andres Alarcon
Houssem Mrezigue -
90'Dmytro Ivanisenia
Leonardo Cordeiro De Lima Silva0-1
-
Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Makhachkala: Đội hình chính và dự bị
-
Ural Sverdlovsk Oblast4-2-3-1FK Makhachkala5-3-257Alexander Selikhov44Vladislav Malkevich16Italo Fernandes Assis Goncalves2Silvije Begic46Artem Mamin6Fanil Sungatulin22Leonardo Cordeiro De Lima Silva19Yegor Bogomolskiy97Ilya Ishkov14Yuri Zheleznov10Martin Sekulic11Miro25Gamid Agalarov16Houssem Mrezigue6El Mehdi Moubarik21Abdulpasha Dzhabrailov22Mohamed Azzi43Ilyas Ahmedov99Mutalip Alibekov5Jimmy Tabidze77Temirkan Sundukov33Nikita Karabashev
- Đội hình dự bị
-
18Nikita Morozov34Timofey Margasov20Evgeni Markov21Dmytro Ivanisenia86Ivan Kuznetsov67Yuriy Maleev24Igor Egor Filipenko11Vladislav Karapuzov4Matvey Bardachev5Timur Ayupov37Vitaliy Bondarevsky90Tigran ArabachyanNikita Glushkov 47Mohammadjavad Hosseinnejad 10Aleksandr Sandrachuk 72Hazem Mastouri 7Andres Alarcon 24Magomedov Timur 39Soslan Kagermazov 13Kirill Zinovich 19Razhab Magomedov 9Serder Serderov 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Viktor Goncharenko
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Ural Sverdlovsk Oblast vs FK Makhachkala: Số liệu thống kê
-
Ural Sverdlovsk OblastFK Makhachkala
-
9Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
7Phạt góc4
-
-
11Sút Phạt11
-
-
0Việt vị4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua2
-
-
9Cản phá thành công12
-
-
12Thử thách11
-
-
36Long pass16
-
-
6Successful center5
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork2
-
-
4Cản sút0
-
-
9Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn4
-
-
21Ném biên20
-
-
580Số đường chuyền293
-
-
82%Chuyền chính xác64%
-
-
74Pha tấn công45
-
-
34Tấn công nguy hiểm15
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
0Big Chances1
-
-
3Shots Inside Box4
-
-
6Shots Outside Box2
-
-
51Duels Won63
-
-
17Touches In Opposition Box11
-
-
30Accurate Crosses10
-
-
31Ground Duels Won36
-
-
20Aerial Duels Won27
-
-
19Clearances44
-
BXH VĐQG Nga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 30 | 20 | 8 | 2 | 53 | 19 | 34 | 68 | T H T T T T |
| 2 | FC Krasnodar | 30 | 20 | 6 | 4 | 60 | 23 | 37 | 66 | H T T T B T |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 30 | 14 | 11 | 5 | 54 | 39 | 15 | 53 | T H B H T B |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 15 | 7 | 8 | 47 | 39 | 8 | 52 | T B T B T H |
| 5 | CSKA Moscow | 30 | 15 | 6 | 9 | 44 | 33 | 11 | 51 | H H H B T T |
| 6 | Baltika Kaliningrad | 30 | 11 | 13 | 6 | 38 | 21 | 17 | 46 | H H B B B B |
| 7 | Dynamo Moscow | 30 | 12 | 9 | 9 | 51 | 40 | 11 | 45 | H B T H T T |
| 8 | Rubin Kazan | 30 | 11 | 10 | 9 | 29 | 30 | -1 | 43 | H T H T B H |
| 9 | Terek Grozny | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | -4 | 37 | B H B T H H |
| 10 | Rostov FK | 30 | 8 | 9 | 13 | 25 | 32 | -7 | 33 | B H B T T B |
| 11 | Krylya Sovetov | 30 | 8 | 8 | 14 | 35 | 50 | -15 | 32 | H B T T B T |
| 12 | Gazovik Orenburg | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 44 | -15 | 29 | B T T B T B |
| 13 | Akron Togliatti | 30 | 6 | 9 | 15 | 35 | 53 | -18 | 27 | H H T B B B |
| 14 | FK Makhachkala | 30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 37 | -18 | 26 | B H B B H H |
| 15 | FK Nizhny Novgorod | 30 | 6 | 5 | 19 | 26 | 50 | -24 | 23 | H B B B B H |
| 16 | FK Sochi | 30 | 6 | 4 | 20 | 29 | 60 | -31 | 22 | T T B T B H |
Relegation Play-offs
Relegation

