Kết quả Oxford United vs Ipswich Town, 03h00 ngày 29/11

Hạng nhất Anh 2025-2026 » vòng 18

  • Oxford United vs Ipswich Town: Diễn biến chính

  • 24'
    Mark Harris goal 
    1-0
  • 53'
    1-1
    goal Leif Davis (Assist:Marcelino Nunez)
  • 62'
    Przemyslaw Placheta  
    Stanley Mills  
    1-1
  • 62'
    Will Lankshear  
    Mark Harris  
    1-1
  • 70'
    1-1
     Jack Clarke
     Jaden Philogene-Bidace
  • 71'
    1-1
     Chuba Akpom
     George Hirst
  • 71'
    1-1
     Ashley Young
     Darnell Furlong
  • 76'
    Ole ter Haar Romeny  
    Luke Harris  
    1-1
  • 76'
    Tyler Goodrham  
    Filip Krastev  
    1-1
  • 77'
    Przemyslaw Placheta (Assist:Brian De Keersmaecker) goal 
    2-1
  • 84'
    2-1
     Kasey McAteer
     Sindre Walle Egeli
  • 84'
    2-1
     Ivan Azon Monzon
     Azor Matusiwa
  • Oxford United vs Ipswich Town: Đội hình chính và dự bị

  • Oxford United4-2-3-1
    1
    Jamie Cumming
    26
    Jack Currie
    3
    Ciaron Brown
    6
    Michal Helik
    2
    Sam Long
    14
    Brian De Keersmaecker
    4
    Will Vaulks
    50
    Filip Krastev
    12
    Luke Harris
    17
    Stanley Mills
    9
    Mark Harris
    9
    George Hirst
    8
    Sindre Walle Egeli
    32
    Marcelino Nunez
    11
    Jaden Philogene-Bidace
    5
    Azor Matusiwa
    14
    Jack Taylor
    19
    Darnell Furlong
    26
    Dara O Shea
    4
    Cedric Kipre
    3
    Leif Davis
    28
    Christian Walton
    Ipswich Town4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Ole ter Haar Romeny
    7Przemyslaw Placheta
    27Will Lankshear
    19Tyler Goodrham
    22Greg Leigh
    16Nik Prelec
    29Ben Davies
    21Matt Ingram
    20Tom Bradshaw
    Ivan Azon Monzon 31
    Jack Clarke 47
    Ashley Young 15
    Chuba Akpom 29
    Kasey McAteer 20
    Cameron Humphreys 30
    Jacob Greaves 24
    David Button 27
    Ben Johnson 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Liam Manning
    Kieran McKenna
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Oxford United vs Ipswich Town: Số liệu thống kê

  • Oxford United
    Ipswich Town
  • 13
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 27%
    Kiểm soát bóng
    73%
  •  
     
  • 28
    Đánh đầu
    28
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 14
    Long pass
    37
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    14
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 210
    Số đường chuyền
    572
  •  
     
  • 58%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 57
    Pha tấn công
    133
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 24%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    76%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 42
    Duels Won
    47
  •  
     
  • 1.24
    Expected Goals
    1.7
  •  
     
  • 0.68
    xG Open Play
    1.37
  •  
     
  • 1.24
    xG Non Penalty
    1.7
  •  
     
  • 1.39
    xGOT
    1.67
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    31
  •  
     
  • 10
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 28
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 37
    Clearances
    17
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Coventry City 46 28 11 7 97 45 52 95 H H H T T T
2 Ipswich Town 46 23 15 8 80 47 33 84 B H T H H T
3 Millwall 46 24 11 11 64 49 15 83 B H T T H T
4 Southampton 46 22 14 10 82 56 26 80 T T T H H T
5 Middlesbrough 46 22 14 10 72 47 25 80 H B H T T H
6 Hull City 46 21 10 15 70 66 4 73 H B H H B T
7 Wrexham 46 19 14 13 69 65 4 71 B B T T B H
8 Derby County 46 20 9 17 67 59 8 69 T B T B T B
9 Norwich City 46 19 8 19 63 56 7 65 T B T T H B
10 Birmingham City 46 17 13 16 57 56 1 64 B T H T T H
11 Swansea City 46 18 10 18 57 59 -2 64 H T B T H T
12 Bristol City 46 17 11 18 59 59 0 62 T H B H B T
13 Sheffield United 46 18 6 22 66 66 0 60 B T T B B T
14 Preston North End 46 15 15 16 55 62 -7 60 H T B B T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 46 16 10 20 61 73 -12 58 H H B B B B
16 Watford 46 14 15 17 53 65 -12 57 H B B B B B
17 Stoke City 46 15 10 21 51 56 -5 55 B H B B B B
18 Portsmouth 46 14 13 19 49 64 -15 55 T T T B T H
19 Charlton Athletic 46 13 14 19 44 58 -14 53 H B H B T B
20 Blackburn Rovers 46 13 13 20 42 56 -14 52 H H B H T B
21 West Bromwich(WBA) 46 13 14 19 48 58 -10 51 H H T T H B
22 Oxford United 46 11 14 21 45 59 -14 47 H T B B T B
23 Leicester City 46 12 16 18 58 68 -10 46 H B B H H T
24 Sheffield Wednesday 46 2 12 32 29 89 -60 0 H H H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation