Kết quả Al-Wehda vs Al-Tai, 02h30 ngày 04/03
Kết quả Al-Wehda vs Al-Tai
Đối đầu Al-Wehda vs Al-Tai
Phong độ Al-Wehda gần đây
Phong độ Al-Tai gần đây
-
Thứ tư, Ngày 04/03/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.92-0
0.92O 2.75
0.94U 2.75
0.881
2.40X
3.402
2.40Hiệp 1+0
0.87-0
0.85O 1.25
1.04U 1.25
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Wehda vs Al-Tai
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 25
-
Al-Wehda vs Al-Tai: Diễn biến chính
-
21'Salman Al-Muwashar0-0
-
24'Demba Diallo0-0
-
30'0-0Abdulrahman Al Hamyani
-
32'0-0Abdulrahman Al-Harthi
Salem Abdullah Al-Toiawy -
46'Fahad Al-Taleb
Salman Al-Muwashar0-0 -
46'0-0Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa
Abdulrahman Al Hamyani -
55'Bjorn Johnsen (Assist:Ali Jamil Adnan)
1-0 -
65'1-0Ahmer Khalil
Jonata Machado -
65'1-0Omar El Hanoudi
Rakan Al-Shamlan -
75'1-0Ibrahim Alnakhli
-
76'Ahmed Al-Muwallad
2-0 -
77'Mourad Khodari
Abdulaziz Makeen2-0 -
83'2-0Ali Salah Al-Jassem
Safwan Aljohani -
86'Farouk Chafai (Assist:Mehdi Boudjemaa)
3-0 -
89'Abdulwahid Al Nakhli
Mehdi Boudjemaa3-0 -
89'Hani Ismail Al Sibyani
Masood Bakheet3-0 -
90'Rawaf Al Maqadi
Ahmed Al-Muwallad3-0 -
90'3-1
Ahmer Khalil
-
Al-Wehda vs Al-Tai: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Wehda4-2-3-1Al-Tai4-2-3-11Abdullah Al-Owayshir53Ali Jamil Adnan5Farouk Chafai70Ahmed Al-Muwallad32Masood Bakheet4Mehdi Boudjemaa24Salem Al Maqadi79Salman Al-Muwashar12Abdulaziz Makeen11Demba Diallo28Bjorn Johnsen9Torles Knoll80Safwan Aljohani27Abdulrahman Al Hamyani70Rakan Al-Shamlan8Jonata Machado15Hassan Al-Habib13Salem Abdullah Al-Toiawy88Ibrahim Alnakhli5Luis Haquin26Fahd Al Hamad33Abdulrahman Dagriri
- Đội hình dự bị
-
17Satem Al Lehiyani6Rawaf Al Maqadi90Ammar Al Najjar22Abdulwahid Al Nakhli47Ahmed Al Rashidi3Hani Ismail Al Sibyani29Fahad Al-Taleb23Abdulaziz Majrashi77Murad Mohammed KhadhariAbdulaziz Al-Alawi 12Ammar Al Ammar 22Abdulrahman Al-Harthi 10Ali Salah Al-Jassem 17Yasir Saidaan bin Masoud Al Senan 18Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa 19Omar El Hanoudi 77Ahmer Khalil 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel CarrenoLaurentiu Reghecampf
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Wehda vs Al-Tai: Số liệu thống kê
-
Al-WehdaAl-Tai
-
18Tổng cú sút5
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
10Phạm lỗi16
-
-
7Phạt góc3
-
-
16Sút Phạt10
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua4
-
-
7Thử thách4
-
-
34Long pass18
-
-
8Successful center3
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút0
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn4
-
-
16Ném biên13
-
-
365Số đường chuyền418
-
-
80%Chuyền chính xác80%
-
-
86Pha tấn công71
-
-
49Tấn công nguy hiểm20
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
5Big Chances2
-
-
2Big Chances Missed1
-
-
11Shots Inside Box3
-
-
7Shots Outside Box2
-
-
55Duels Won35
-
-
3.04Expected Goals0.87
-
-
2.94xGOT0.98
-
-
28Touches In Opposition Box16
-
-
26Accurate Crosses10
-
-
41Ground Duels Won26
-
-
14Aerial Duels Won9
-
-
10Clearances22
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 34 | 25 | 5 | 4 | 66 | 32 | 34 | 80 | T T T B B B |
| 2 | Al Ula FC | 34 | 22 | 8 | 4 | 75 | 30 | 45 | 74 | T H T T T T |
| 3 | Al-Draih | 34 | 22 | 6 | 6 | 79 | 39 | 40 | 72 | H B T T B T |
| 4 | Al-Faisaly Harmah | 34 | 20 | 10 | 4 | 73 | 34 | 39 | 70 | T T T T T T |
| 5 | Al-Orubah | 34 | 20 | 5 | 9 | 56 | 38 | 18 | 65 | T B T T T T |
| 6 | Al-Jabalain | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 38 | 21 | 59 | T H B B T T |
| 7 | Al Raed | 34 | 14 | 10 | 10 | 64 | 46 | 18 | 52 | B T B B H T |
| 8 | Al-Zlfe | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 45 | 1 | 45 | H T B H H B |
| 9 | Al-Tai | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 52 | -4 | 44 | B B T T B B |
| 10 | Al Bukayriyah | 34 | 12 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 43 | T H H H B B |
| 11 | Al Anwar SA | 34 | 10 | 11 | 13 | 53 | 54 | -1 | 41 | B T B B T B |
| 12 | Al-Wehda | 34 | 11 | 7 | 16 | 49 | 61 | -12 | 40 | T T H B T B |
| 13 | AL-Rbeea Jeddah | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 51 | -17 | 39 | B B H H B T |
| 14 | Al-Adalh | 34 | 8 | 9 | 17 | 44 | 70 | -26 | 33 | B T T T T T |
| 15 | Al-Jndal | 34 | 8 | 8 | 18 | 34 | 60 | -26 | 32 | B B B B B T |
| 16 | Al-Baten | 34 | 5 | 7 | 22 | 39 | 69 | -30 | 22 | T B B H T B |
| 17 | Al-Arabi(KSA) | 34 | 5 | 6 | 23 | 24 | 67 | -43 | 21 | B H H T B B |
| 18 | Jubail | 34 | 3 | 5 | 26 | 28 | 73 | -45 | 14 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

