Kết quả AL-Rbeea Jeddah vs Jubail, 22h45 ngày 21/01

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 18

  • AL-Rbeea Jeddah vs Jubail: Diễn biến chính

  • 5'
    0-0
    Anas Al Omari
  • 30'
    0-0
    Issa Dhikr
  • 46'
    Mohammed Al Saiari  
    Yousef Alharbi  
    0-0
  • 60'
    Al Baraa Baazeem (Assist:Hazaa Al Asiri) goal 
    1-0
  • 70'
    1-0
     Nawaf Hazazi
     Mohammed Al Shammari
  • 70'
    1-1
    goal Omar Al-Oudah (Assist:Faycal Fajr)
  • 70'
    1-1
     Ali Al Jubaya
     Issa Dhikr
  • 76'
    1-1
     Nawaf Al Reshoodi
     Anas Al Omari
  • 89'
    Jawad Amin  
    Abdulelah Al Barrih  
    1-1
  • 89'
    1-1
     Ousseynou Thioune
     Zakaria Lahlali
  • AL-Rbeea Jeddah vs Jubail: Đội hình chính và dự bị

  • AL-Rbeea Jeddah4-2-3-1
    87
    Fares Al Johani
    36
    Hazaa Al Asiri
    33
    Faisal Othman
    6
    Fahad Khaled Al Sahafi
    3
    Khalid Al-Harbi
    35
    Yousef Alharbi
    29
    Giorgi Aburjania
    94
    Walmerson
    24
    Mohammed Al Harthi
    7
    Al Baraa Baazeem
    10
    Abdulelah Al Barrih
    10
    Mohammed Al Shammari
    9
    Issa Dhikr
    76
    Faycal Fajr
    17
    Anas Al Omari
    28
    Zakaria Lahlali
    7
    Mohammed Al Mahmoudi
    22
    Omar Al-Oudah
    50
    Hussain Al-Nakhli
    23
    Roberto Dias
    33
    Riyadh Al Asmari
    21
    Ali Bouamer
    Jubail4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Abdullah Omar Mohammed Al Amoudi
    13Faisal Al Dhubyani
    47Abdulrahman Al Humayri
    16Muhammad Al Hussein
    70Mohammed Al Saiari
    11Jawad Amin
    2Wesam Hawsawi
    57Rafi Matmi
    Asead Alduhailan 88
    Ali Al Jubaya 11
    Wadei Al Obaid 92
    Saleh Al Otaibi 24
    Nawaf Al Reshoodi 8
    Omer Fallatah 14
    Nawaf Hazazi 77
    Meshaal Huriss 1
    Ousseynou Thioune 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
  • AL-Rbeea Jeddah vs Jubail: Số liệu thống kê

  • AL-Rbeea Jeddah
    Jubail
  • 11
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 28
    Long pass
    24
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 465
    Số đường chuyền
    315
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 1.84
    Expected Goals
    0.75
  •  
     
  • 1.24
    xGOT
    0.88
  •  
     
  • 16
    Touches In Opposition Box
    10
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    12
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    30
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 13
    Clearances
    18
  •  
     

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Abha 34 25 5 4 66 32 34 80 T T T B B B
2 Al Ula FC 34 22 8 4 75 30 45 74 T H T T T T
3 Al-Draih 34 22 6 6 79 39 40 72 H B T T B T
4 Al-Faisaly Harmah 34 20 10 4 73 34 39 70 T T T T T T
5 Al-Orubah 34 20 5 9 56 38 18 65 T B T T T T
6 Al-Jabalain 34 17 8 9 59 38 21 59 T H B B T T
7 Al Raed 34 14 10 10 64 46 18 52 B T B B H T
8 Al-Zlfe 34 11 12 11 46 45 1 45 H T B H H B
9 Al-Tai 34 12 8 14 48 52 -4 44 B B T T B B
10 Al Bukayriyah 34 12 7 15 36 48 -12 43 T H H H B B
11 Al Anwar SA 34 10 11 13 53 54 -1 41 B T B B T B
12 Al-Wehda 34 11 7 16 49 61 -12 40 T T H B T B
13 AL-Rbeea Jeddah 34 9 12 13 34 51 -17 39 B B H H B T
14 Al-Adalh 34 8 9 17 44 70 -26 33 B T T T T T
15 Al-Jndal 34 8 8 18 34 60 -26 32 B B B B B T
16 Al-Baten 34 5 7 22 39 69 -30 22 T B B H T B
17 Al-Arabi(KSA) 34 5 6 23 24 67 -43 21 B H H T B B
18 Jubail 34 3 5 26 28 73 -45 14 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation