Kết quả Al Raed vs Al-Orubah, 23h05 ngày 15/04

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 29

  • Al Raed vs Al-Orubah: Diễn biến chính

  • 35'
    Oumar Gonzalez Goal Disallowed
    0-0
  • 37'
    0-0
    Anass Najah
  • 42'
    Salomon Tweh
    0-0
  • 46'
    Omar Shami  
    Salomon Tweh  
    0-0
  • 57'
    Mohammed Al-Dosari
    0-0
  • 65'
    0-0
     Fahad Muneef
     Ali Abdullah Al Sultan
  • 72'
    0-0
    Fawaz Rabie
  • 76'
    Walead Al-Shangeati  
    Omar Shami  
    0-0
  • 83'
    0-0
    Ahmed Abdullah Al-Juwaid
  • 84'
    Masalah Al-Shaekh  
    Saad Al-Salouli  
    0-0
  • 89'
    0-0
     Fahad Al-Rashidi
     Aboubacar Doumbia
  • 90'
    0-1
    goal Darwin Gonzalez (Assist:Anass Najah)
  • Al Raed vs Al-Orubah: Đội hình chính và dự bị

  • Al Raed4-2-3-1
    22
    Saleh Alohaymid
    13
    Abdullah Al-Yousef
    21
    Oumar Gonzalez
    66
    Bander Whaeshi
    32
    Mohammed Al-Dosari
    4
    Abdullah Hazazi
    5
    Salomon Tweh
    26
    Yousri Bouzok
    8
    Juanjo Narvaez
    24
    Saad Al-Salouli
    9
    Zinho Gano
    9
    Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
    7
    Aboubacar Doumbia
    70
    Abdulrahman Hendi
    20
    Darwin Gonzalez
    6
    Ahmed Abdullah Al-Juwaid
    21
    Anass Najah
    11
    Hamed Al-Maghati
    14
    Fawaz Rabie
    33
    Husein Al Shuwaish
    66
    Ali Abdullah Al Sultan
    34
    Jassim Al-Oshbaan
    Al-Orubah4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Faisal Abdulrazaq
    88Mohammed Al Otaibi
    6Ali Al Shaikhi
    7Masalah Al-Shaekh
    11Walead Al-Shangeati
    2Tamim Al Shuqayran
    42Anas Al Zahrani
    15Omar Shami
    45Yahya Sunbul Mubarak
    Omar Abdullah 19
    Azzam Al-Bishi 15
    Sultan Al Harbi 27
    Mohammed Alhazmi 12
    Rayan Al Hazmi 17
    Ayman Al Hujaili 10
    Fahad Muneef 44
    Fahad Al-Rashidi 80
    Saud Al Ruwaili 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kresimir Rezic
    Antonio Cazorla
  • BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
  • Al Raed vs Al-Orubah: Số liệu thống kê

  • Al Raed
    Al-Orubah
  • 17
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 20
    Long pass
    31
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 320
    Số đường chuyền
    280
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 86
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 37
    Duels Won
    28
  •  
     
  • 1.54
    Expected Goals
    0.84
  •  
     
  • 1.23
    xGOT
    0.49
  •  
     
  • 27
    Touches In Opposition Box
    5
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    15
  •  
     
  • 24
    Ground Duels Won
    17
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 13
    Clearances
    40
  •  
     

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Abha 34 25 5 4 66 32 34 80 T T T B B B
2 Al Ula FC 34 22 8 4 75 30 45 74 T H T T T T
3 Al-Draih 34 22 6 6 79 39 40 72 H B T T B T
4 Al-Faisaly Harmah 34 20 10 4 73 34 39 70 T T T T T T
5 Al-Orubah 34 20 5 9 56 38 18 65 T B T T T T
6 Al-Jabalain 34 17 8 9 59 38 21 59 T H B B T T
7 Al Raed 34 14 10 10 64 46 18 52 B T B B H T
8 Al-Zlfe 34 11 12 11 46 45 1 45 H T B H H B
9 Al-Tai 34 12 8 14 48 52 -4 44 B B T T B B
10 Al Bukayriyah 34 12 7 15 36 48 -12 43 T H H H B B
11 Al Anwar SA 34 10 11 13 53 54 -1 41 B T B B T B
12 Al-Wehda 34 11 7 16 49 61 -12 40 T T H B T B
13 AL-Rbeea Jeddah 34 9 12 13 34 51 -17 39 B B H H B T
14 Al-Adalh 34 8 9 17 44 70 -26 33 B T T T T T
15 Al-Jndal 34 8 8 18 34 60 -26 32 B B B B B T
16 Al-Baten 34 5 7 22 39 69 -30 22 T B B H T B
17 Al-Arabi(KSA) 34 5 6 23 24 67 -43 21 B H H T B B
18 Jubail 34 3 5 26 28 73 -45 14 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation