Kết quả Boreham Wood vs Rochdale, 21h00 ngày 10/05
Kết quả Boreham Wood vs Rochdale
Đối đầu Boreham Wood vs Rochdale
Phong độ Boreham Wood gần đây
Phong độ Rochdale gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202621:00
-
Đã kết thúc
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [1-3]Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.81-0
0.95O 2.5
0.68U 2.5
1.021
3.25X
3.502
2.01Hiệp 1+0
1.19-0
0.58O 1.25
1.00U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Boreham Wood vs Rochdale
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 5 Anh 2025-2026 » vòng
-
Boreham Wood vs Rochdale: Diễn biến chính
-
22'Matt Rush
1-0 -
57'Chris Bush1-0
-
69'Abdul Abdulmalik
2-0 -
78'2-1
Tyler Smith -
90'2-2
Emmanuel Dieseruvwe (Assist:Casey Pettit) -
120'2-2Joe Pritchard
- BXH Hạng 5 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Boreham Wood vs Rochdale: Số liệu thống kê
-
Boreham WoodRochdale
-
10Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
8Phạt góc3
-
-
1Corners (Overtime)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Yellow card (Overtime)1
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
140Pha tấn công156
-
-
76Tấn công nguy hiểm84
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH Hạng 5 Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | York City | 46 | 33 | 9 | 4 | 114 | 41 | 73 | 108 | T T T T T H |
| 2 | Rochdale | 46 | 33 | 7 | 6 | 88 | 41 | 47 | 106 | T B H T T H |
| 3 | Carlisle United | 46 | 29 | 8 | 9 | 87 | 51 | 36 | 95 | T H H T T T |
| 4 | Boreham Wood | 46 | 27 | 9 | 10 | 95 | 58 | 37 | 90 | H T B T T T |
| 5 | Southend United | 46 | 23 | 12 | 11 | 83 | 47 | 36 | 81 | T H T T B T |
| 6 | Forest Green Rovers | 46 | 23 | 12 | 11 | 82 | 52 | 30 | 81 | T T H T B T |
| 7 | Scunthorpe United | 45 | 22 | 13 | 10 | 77 | 62 | 15 | 79 | T H B T H B |
| 8 | Halifax Town | 46 | 20 | 10 | 16 | 69 | 66 | 3 | 70 | B T H H B T |
| 9 | Hartlepool United | 46 | 18 | 14 | 14 | 54 | 59 | -5 | 68 | H H B T T B |
| 10 | Woking | 46 | 16 | 15 | 15 | 69 | 54 | 15 | 63 | H H T H T B |
| 11 | Tamworth | 46 | 17 | 11 | 18 | 63 | 71 | -8 | 62 | T T H B H T |
| 12 | Boston United | 46 | 15 | 14 | 17 | 63 | 67 | -4 | 59 | B H T H T T |
| 13 | Altrincham | 46 | 17 | 6 | 23 | 55 | 65 | -10 | 57 | H B B T T T |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 14 | 14 | 18 | 71 | 72 | -1 | 56 | B T H H B T |
| 15 | Wealdstone FC | 45 | 15 | 11 | 19 | 67 | 74 | -7 | 56 | B T B H H B |
| 16 | Yeovil Town | 46 | 15 | 6 | 25 | 48 | 68 | -20 | 51 | B T B H B B |
| 17 | Eastleigh | 46 | 13 | 11 | 22 | 57 | 80 | -23 | 50 | B H T B H T |
| 18 | Gateshead | 46 | 14 | 8 | 24 | 54 | 90 | -36 | 50 | T H T T B B |
| 19 | Sutton United | 46 | 11 | 14 | 21 | 59 | 79 | -20 | 47 | B H B B B B |
| 20 | Aldershot Town | 46 | 13 | 7 | 26 | 69 | 87 | -18 | 46 | H B B B B B |
| 21 | Brackley Town | 46 | 10 | 12 | 24 | 40 | 75 | -35 | 42 | B B H B T B |
| 22 | Morecambe | 46 | 9 | 11 | 26 | 66 | 103 | -37 | 38 | B T H B B B |
| 23 | Braintree Town | 46 | 8 | 12 | 26 | 38 | 76 | -38 | 36 | B B H B B B |
| 24 | Truro City | 46 | 8 | 10 | 28 | 42 | 72 | -30 | 34 | H B H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

