Kết quả Dinaz Vyshgorod vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka, 18h40 ngày 13/04
Kết quả Dinaz Vyshgorod vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
Đối đầu Dinaz Vyshgorod vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
Phong độ Dinaz Vyshgorod gần đây
Phong độ Chayka Petropavlovsk Borshchagovka gần đây
-
Thứ hai, Ngày 13/04/202618:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.81U 2.5
0.831
4.97X
3.552
1.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinaz Vyshgorod vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Ukraine 2025-2026 » vòng 26
-
Dinaz Vyshgorod vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka: Diễn biến chính
-
81'0-1
Gleb Venger -
84'0-2
Venger
- BXH Hạng 3 Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Dinaz Vyshgorod vs Chayka Petropavlovsk Borshchagovka: Số liệu thống kê
-
Dinaz VyshgorodChayka Petropavlovsk Borshchagovka
-
4Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
3Phạt góc7
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
3Sút ra ngoài10
-
-
64Pha tấn công76
-
-
44Tấn công nguy hiểm60
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
BXH Hạng 3 Ukraine 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kolos Kovalivka II | 30 | 21 | 6 | 3 | 64 | 22 | 42 | 69 | T T H T T T |
| 2 | Lokomotiv Kyiv | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 46 | 68 | H T T T T T |
| 3 | Kulykiv | 30 | 21 | 5 | 4 | 64 | 18 | 46 | 68 | T T T T H T |
| 4 | Polissya Zhytomyr B | 30 | 18 | 9 | 3 | 72 | 22 | 50 | 63 | T H T T B T |
| 5 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 30 | 17 | 6 | 7 | 58 | 41 | 17 | 57 | H H T T B B |
| 6 | Niva Vinica | 30 | 15 | 6 | 9 | 48 | 32 | 16 | 51 | H T H T H B |
| 7 | Rebel Kyiv | 30 | 15 | 6 | 9 | 35 | 25 | 10 | 51 | H B B T T T |
| 8 | Nyva Ternopil B | 30 | 16 | 2 | 12 | 36 | 43 | -7 | 50 | B B T T B B |
| 9 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 30 | 13 | 9 | 8 | 50 | 28 | 22 | 48 | H B B H T T |
| 10 | FC Trostianets | 30 | 13 | 8 | 9 | 46 | 31 | 15 | 47 | B B H B T H |
| 11 | Atlet Kiev | 30 | 14 | 4 | 12 | 48 | 48 | 0 | 46 | T B H B H B |
| 12 | Skala 1911 Stryi | 30 | 13 | 5 | 12 | 65 | 48 | 17 | 44 | B B T H T T |
| 13 | Oleksandriya B | 30 | 12 | 8 | 10 | 37 | 32 | 5 | 44 | B T B B B B |
| 14 | FC Vilkhivtsi | 30 | 12 | 5 | 13 | 53 | 46 | 7 | 41 | T T T B T T |
| 15 | FC Uzhgorod | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 37 | 3 | 41 | T H B B T T |
| 16 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 30 | 7 | 6 | 17 | 34 | 57 | -23 | 27 | T B B T H B |
| 17 | Lisne | 29 | 8 | 3 | 18 | 32 | 66 | -34 | 27 | B B B B B B |
| 18 | Chernomorets Odessa II | 30 | 5 | 10 | 15 | 28 | 56 | -28 | 25 | T B B B B T |
| 19 | Penuel Kryvyi Rih | 30 | 3 | 8 | 19 | 27 | 64 | -37 | 17 | B B T T B B |
| 20 | Dinaz Vyshgorod | 30 | 4 | 5 | 21 | 24 | 63 | -39 | 17 | H H T T B B |
| 21 | Hirnyk-Sport | 30 | 3 | 5 | 22 | 20 | 73 | -53 | 14 | B B B H B H |
| 22 | Real Pharma Ovidiopol | 30 | 1 | 4 | 25 | 21 | 96 | -75 | 7 | B T B H B B |

